← Quay về trang chủ
Chất lượng - Thuật ngữ ngoại thương
676 thuật ngữ
Ngôn ngữ:
中文
|
English
|
Español
|
日本語
|
한국어
|
Tiếng Việt
|
ไทย
|
Русский
Kiểm tra kiểm dịch
Inspection and Quarantine
Kiểm tra theo quy định pháp luật
Statutory Inspection
Kiểm dịch động thực vật
Animal and Plant Quarantine
Kiểm dịch vệ sinh
Health and Sanitary Quarantine
Kiểm tra trước khi giao hàng
Pre-Shipment Inspection
Kiểm hàng
Inspection of Goods
Kiểm tra nhà máy
Factory Audit
Kiểm tra bên thứ ba
Third-Party Inspection
Công ty giám định
Surveyor
Cục Kiểm tra Hàng hóa
Commodity Inspection Bureau
Chứng nhận chất lượng
Quality Certification
Chứng nhận CE
CE Certification
Chứng nhận RoHS
RoHS Compliance
Chứng nhận FDA
FDA Approval
Chứng nhận UL
UL Certification
Chứng nhận ISO
ISO Certification
Kiểm tra SGS
SGS Inspection
Kiểm tra BV
Bureau Veritas Inspection
Chứng nhận TUV
TUV Certification
Người khai báo kiểm nghiệm
Inspection Declarant
Kiểm tra trước khi xếp hàng
Pre-shipment Inspection
Kiểm tra CIQ
China Inspection & Quarantine
Điều khoản kiểm nghiệm
Survey Clause
Hợp đồng đảm bảo chất lượng
Contract Quality Warranty
Kiểm tra chất lượng hợp đồng
Contract Quality Inspection
Tiêu chuẩn chất lượng hợp đồng
Contract Quality Standard
Khiếu nại về chất lượng hợp đồng
Contract Quality Objection
Khiếu nại chất lượng hợp đồng
Contract Quality Claim
Hợp đồng bảo hành chất lượng
Contract Quality Warranty Period
Trách nhiệm chất lượng hợp đồng
Contract Quality Liability
Khiếm khuyết chất lượng hợp đồng
Contract Quality Defect
Hợp đồng chất lượng đạt yêu cầu
Contract Quality Conformity
Hợp đồng chất lượng không đạt yêu cầu
Contract Quality Non-conformity
Cấp chất lượng hợp đồng
Contract Quality Grade
Hợp đồng chứng nhận chất lượng
Contract Quality Certification
Hệ thống chất lượng hợp đồng
Contract Quality System
Kiểm tra chất lượng hợp đồng
Contract Quality Audit
Hợp đồng giám sát chất lượng
Contract Quality Supervision
Quản lý chất lượng hợp đồng
Contract Quality Management
Thời hạn bảo hành chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Period
Hợp đồng bảo đảm chất lượng
Contract Quality Guarantee Letter
Điều khoản bảo đảm chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Clause
Trách nhiệm bảo đảm chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Liability
Các biện pháp đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Measures
Điều kiện bảo đảm chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Conditions
Điều khoản đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Requirements
Hợp đồng tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Standards
Hệ thống đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee System
Hợp đồng kế hoạch đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Plan
Quy trình đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Procedure
Phương pháp đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Method
Hợp đồng biện pháp đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Means
Hợp đồng công cụ đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Tool
Hợp đồng đảm bảo chất lượng thiết bị
Contract Quality Guarantee Equipment
Hợp đồng đảm bảo chất lượng cơ sở vật chất
Contract Quality Guarantee Facility
Hợp đồng đảm bảo chất lượng nguồn lực
Contract Quality Guarantee Resource
Hợp đồng nhân viên đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Personnel
Hợp đồng tổ chức đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Organization
Tổ chức bảo đảm chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Institution
Phòng Đảm bảo Chất lượng Hợp đồng
Contract Quality Guarantee Department
Đơn vị bảo đảm chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Unit
Hợp đồng đảm bảo chất lượng doanh nghiệp
Contract Quality Guarantee Enterprise
Hợp đồng đảm bảo chất lượng công ty
Contract Quality Guarantee Company
Hợp đồng đảm bảo chất lượng nhà máy
Contract Quality Guarantee Factory
Hợp đồng đảm bảo chất lượng phân xưởng
Contract Quality Guarantee Workshop
Hợp đồng đảm bảo chất lượng dây chuyền sản xuất
Contract Quality Guarantee Production Line
Hợp đồng đảm bảo chất lượng quy trình
Contract Quality Guarantee Process
Hợp đồng trạm đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Workstation
Đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Operation
Hợp đồng đảm bảo chất lượng công việc
Contract Quality Guarantee Work
Hoạt động đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Activity
Hợp đồng đảm bảo chất lượng nhiệm vụ
Contract Quality Guarantee Task
Mục tiêu đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Objective
Chỉ tiêu đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Index
Các thông số đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Parameter
Hợp đồng dữ liệu đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Data
Thông tin đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Information
Hồ sơ đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Record
Báo cáo đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Report
Hợp đồng tài liệu đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Document
Hợp đồng Sổ tay Đảm bảo Chất lượng
Contract Quality Guarantee Manual
Hồ sơ quy trình đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Procedure Document
Hợp đồng hướng dẫn công việc đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Work Instruction
Sơ đồ quy trình đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Flow Chart
Bảng kiểm tra đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Checklist
Biên bản ghi nhận đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Record Form
Bảng thống kê đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Statistical Table
Bảng phân tích đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Analysis Table
Bảng đánh giá đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Evaluation Form
Bảng kiểm tra đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Audit Form
BẢNG XÁC NHẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Verification Form
BẢNG XÁC NHẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Confirmation Form
Hợp đồng chất lượng bảo hành phê duyệt biểu
Contract Quality Guarantee Approval Form
Bảng ký kết đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Signature Form
BẢNG KÝ DUYỆT ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Counter-signature Form
BẢNG ĐĂNG KÝ BẢO HÀNH CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Filing Form
HỒ SƠ LƯU TRỮ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Archiving Form
Bảng lưu trữ đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Filing Record
Hợp đồng chất lượng bảo hành tiêu hủy biểu
Contract Quality Guarantee Destruction Form
Hợp đồng chất lượng bảo hành bảo mật biểu
Contract Quality Guarantee Confidentiality Form
Hợp đồng bảng đảm bảo chất lượng an toàn
Contract Quality Guarantee Security Form
Hợp đồng chất lượng đảm bảo môi trường
Contract Quality Guarantee Environmental Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng bảng sức khỏe
Contract Quality Guarantee Health Form
Bảng đảm bảo chất lượng, an toàn, bảo vệ môi trường của hợp đồng
Contract Quality Guarantee Safety and Environmental Form
Bảng cam kết trách nhiệm xã hội về chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Social Responsibility Form
Hợp đồng chất lượng bảo hành đạo đức biểu
Contract Quality Guarantee Ethics Form
Bảng đảm bảo tuân thủ chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Compliance Form
Hợp đồng bảo đảm chất lượng pháp lý
Contract Quality Guarantee Legal Form
Hợp đồng bảng quy định đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Regulation Form
Bảng tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Standard Form
BẢNG QUY ĐỊNH ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Specification Form
Bảng tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Guideline Form
BẢNG NGUYÊN TẮC ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Principle Form
BẢNG CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Policy Form
Bảng chế độ đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee System Form
BẢNG QUY ĐỊNH ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Provision Form
Bảng biện pháp đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Measure Form
BẢNG CHI TIẾT QUY ĐỊNH ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Detail Form
Bảng quy định về đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Regulation Form
Hợp đồng chất lượng bảo hành điều lệ biểu
Contract Quality Guarantee Charter Form
BẢNG CÔNG ƯỚC ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Convention Form
HỢP ĐỒNG THỎA THUẬN BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG
Contract Quality Guarantee Agreement Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng - Biểu mẫu hợp đồng
Contract Quality Guarantee Contract Form
BẢNG HỢP ĐỒNG BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG
Contract Quality Guarantee Covenant Form
BẢNG CAM KẾT ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Commitment Form
Hợp đồng bảo đảm chất lượng - Bảng bảo đảm
Contract Quality Guarantee Assurance Form
Bảng bảo lãnh chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Guarantee Form
Bảng thế chấp đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Mortgage Form
Bảng cam kết chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Pledge Form
Bảng lưu giữ bảo đảm chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Lien Form
BẢNG TIỀN ĐẶT CỌC ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Deposit Form
Hợp đồng chất lượng bảo hành bảng phạt vi phạm
Contract Quality Guarantee Penalty Form
Bảng bồi thường bảo đảm chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Compensation Form
BẢNG KHIẾU NẠI BẢO HÀNH CHẤT LƯỢNG HỢP ĐỒNG
Contract Quality Guarantee Claim Form
Bảng tranh chấp đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Dispute Form
Hợp đồng chất lượng bảo hành trọng tài biểu
Contract Quality Guarantee Arbitration Form
Bảng khiếu kiện bảo hành chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Litigation Form
Bảng điều chỉnh đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Mediation Form
Hợp đồng chất lượng, bảo hành và bảng hòa giải
Contract Quality Guarantee Settlement Form
Bảng thương lượng đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Negotiation Form
Bảng đàm phán đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Negotiation Form
Bảng thương lượng đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Consultation Form
Bảng trao đổi đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Communication Form
Bảng liên hệ đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Liaison Form
Bảng phối hợp đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Coordination Form
Bảng phối hợp đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Cooperation Form
Bảng hợp tác đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Collaboration Form
Hợp đồng bảng hợp tác đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Partnership Form
Hợp đồng bảng liên hợp đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Joint Form
Bảng liên minh đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Alliance Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng bảng nhóm
Contract Quality Guarantee Group Form
Hiệp hội Đảm bảo Chất lượng Hợp đồng
Contract Quality Guarantee Association Form
Hợp đồng bảng biểu đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Institute Form
Bảng liên đoàn đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Federation Form
Bảng quỹ bảo đảm chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Foundation Form
Bảng Ủy ban Đảm bảo Chất lượng Hợp đồng
Contract Quality Guarantee Committee Form
Hội đồng đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Council Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng bảng hội đồng quản trị
Contract Quality Guarantee Board Form
Hợp đồng / Đảm bảo chất lượng / Ban kiểm soát / Biểu mẫu
Contract Quality Guarantee Supervisory Board Form
Bảng quản lý đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Management Form
Bảng thực thi đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Executive Form
Bảng thao tác lớp đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Operational Form
Bảng cơ sở đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Grassroots Form
Hợp đồng chất lượng bảo hành tuyến một bảng
Contract Quality Guarantee Frontline Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng - Bảng hiện trường
Contract Quality Guarantee Site Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng bảng hiện trường
Contract Quality Guarantee Field Form
Hợp đồng chất lượng - Bảng phòng thí nghiệm đảm bảo
Contract Quality Guarantee Laboratory Form
Phòng thí nghiệm đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Testing Room Form
Phòng kiểm tra đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Inspection Room Form
Phòng kiểm nghiệm đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Examination Room Form
Hợp đồng chất lượng phòng phân tích bảng
Contract Quality Guarantee Analysis Room Form
Hợp đồng Chất lượng Đảm bảo Phòng đo lường Bảng
Contract Quality Guarantee Metrology Room Form
Hợp đồng chất lượng đảm bảo phòng hiệu chuẩn bảng
Contract Quality Guarantee Calibration Room Form
Phòng hiệu chuẩn đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Standardization Room Form
Hợp đồng chất lượng đảm bảo giám định thất biểu
Contract Quality Guarantee Appraisal Room Form
Bảng đánh giá đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Evaluation Room Form
Bảng đánh giá đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Review Room Form
Hợp đồng phòng chứng nhận đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Certification Room Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng phòng đăng ký biểu
Contract Quality Guarantee Registration Room Form
Hợp đồng chất lượng bảo đảm lưu trữ hồ sơ phòng bảng
Contract Quality Guarantee Filing Room Form
Phòng lưu trữ hồ sơ đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Archive Room Form
Hợp đồng - Phòng tài liệu đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Data Room Form
Hồ sơ đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Records Room Form
Hợp đồng chất lượng đảm bảo hồ sơ phòng bảng
Contract Quality Guarantee Document Room Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng - Bảng thư viện sách
Contract Quality Guarantee Library Form
Hợp đồng chất lượng đảm bảo phòng tình báo biểu
Contract Quality Guarantee Intelligence Room Form
Hợp đồng bảng thông tin phòng đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Information Room Form
Hợp đồng chất lượng - Phòng mạng lưới đảm bảo
Contract Quality Guarantee Network Room Form
Hợp đồng - Hệ thống đảm bảo chất lượng - Phòng - Bảng biểu
Contract Quality Guarantee System Room Form
Bảng cơ sở dữ liệu đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Database Form
Hợp đồng chất lượng - Phòng phần mềm - Bảng biểu
Contract Quality Guarantee Software Room Form
Hợp đồng chất lượng bảo đảm phần cứng phòng bảng
Contract Quality Guarantee Hardware Room Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng thiết bị phòng bảng
Contract Quality Guarantee Equipment Room Form
Hợp đồng chất lượng đảm bảo phòng thiết bị biểu
Contract Quality Guarantee Instrument Room Form
Phòng công cụ đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Tool Room Form
Hợp đồng chất lượng đảm bảo vật liệu phòng bảng
Contract Quality Guarantee Material Room Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng phòng mẫu biểu
Contract Quality Guarantee Sample Room Form
Hợp đồng chất lượng bảo hành phòng mẫu vật bảng
Contract Quality Guarantee Specimen Room Form
Hợp đồng chất lượng đảm bảo mô hình phòng bảng
Contract Quality Guarantee Model Room Form
Hợp đồng phòng mô phỏng đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Simulation Room Form
Hợp đồng chất lượng - Phòng mô phỏng - Bảng biểu
Contract Quality Guarantee Emulation Room Form
Hợp đồng chất lượng bảo hành phòng ảo bảng
Contract Quality Guarantee Virtual Room Form
Hợp đồng chất lượng bảo đảm số phòng bảng
Contract Quality Guarantee Digital Room Form
Hợp đồng chất lượng bảo hành phòng thông minh
Contract Quality Guarantee Intelligent Room Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng phòng thông minh đồng hồ
Contract Quality Guarantee Smart Room Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng bảng buồng mây
Contract Quality Guarantee Cloud Room Form
Hợp đồng chất lượng đảm bảo dữ liệu lớn phòng biểu
Contract Quality Guarantee Big Data Room Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng thiết bị đo phòng IoT
Contract Quality Guarantee IoT Room Form
Hợp đồng đảm bảo chất lượng chuỗi khối phòng bảng
Contract Quality Guarantee Blockchain Room Form
Hợp đồng Chất lượng Bảo hành Trí tuệ nhân tạo Phòng Bảng
Contract Quality Guarantee AI Room Form
Hợp đồng Đảm bảo chất lượng Phòng máy học
Contract Quality Guarantee Machine Learning Room Form
Phòng thí nghiệm học sâu đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Deep Learning Room Form
Hợp đồng Chất lượng Đảm bảo Mạng nơ-ron Phòng Bảng
Contract Quality Guarantee Neural Network Room Form
Hợp đồng chất lượng đảm bảo thuật toán phòng bảng
Contract Quality Guarantee Algorithm Room Form
Hợp đồng khung đảm bảo chất lượng phòng bảng
Contract Quality Guarantee Framework Room Form
Hợp đồng chất lượng đảm bảo nền tảng phòng bảng
Contract Quality Guarantee Platform Room Form
Phòng ứng dụng bảng đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Application Room Form
Hợp đồng phòng dịch vụ đảm bảo chất lượng
Contract Quality Guarantee Service Room Form
Phòng hỗ trợ đảm bảo chất lượng hợp đồng
Contract Quality Guarantee Support Room Form
Mẫu đối chứng
Counter Sample
Xác nhận mẫu hàng
Confirmed Sample
Cục Kiểm tra và Kiểm dịch Xuất nhập cảnh
CIQ (China Inspection and Quarantine)
Giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng
Certificate of Quality
Kiểm tra thương mại
Commodity Inspection
Hàng mẫu sản xuất hàng loạt
Bulk Sample
Mẫu trước sản xuất
Pre-production Sample
Mẫu tàu
Shipping Sample
Mẫu lưu
Keep Sample
Niêm phong mẫu
Sealed Sample
Mẫu màu
Lab Dip
Mẫu thêu
Embroidery Sample
In hoa văn
Print Sample
Mẫu kích thước
Size Set Sample
Báo cáo kiểm tra
Test Report
Báo cáo kiểm nghiệm
Inspection Report
Kiểm tra TUV
TUV Inspection
Kiểm tra Intertek
Intertek Inspection
Giám định viên
Inspector
Đảm bảo chất lượng
Quality Assurance (QA)
Kiểm soát chất lượng
Quality Control (QC)
Quản lý chất lượng
Quality Management (QM)
Giấy chứng nhận hợp cách
Certificate of Conformity
Từ chối nhận hàng
Rejection
Mua bán theo mẫu hàng
Sale by Sample
Bán hàng theo quy cách
Sale by Specification
Bán hàng theo cấp bậc
Sale by Grade
Giao dịch theo tiêu chuẩn
Sale by Standard
Mua bán theo nhãn hiệu
Sale by Brand
Bán hàng theo sổ tay hướng dẫn
Sale by Description
Mua bán theo mẫu
Sale by Drawing
Mua bán theo tên gọi xuất xứ
Sale by Origin
hàng giả, hàng kém chất lượng
Counterfeit
Chứng nhận sản phẩm
Product Certification
Chứng nhận REACH
REACH Certification
Chứng nhận CCC
CCC Certification
ISO9001
ISO 9001
ISO 14001
ISO 14001
SA8000
SA8000
Chứng nhận BSCI
BSCI (Business Social Compliance Initiative)
Chứng nhận FSC
FSC (Forest Stewardship Council)
Chứng nhận GOTS
GOTS (Global Organic Textile Standard)
Chứng nhận hữu cơ
Organic Certification
Chứng nhận Halal
Halal Certification
Chứng nhận Kosher
Kosher Certification
Thời hạn bảo hành chất lượng
Warranty Period
Chứng nhận
Authentication
Chất lượng đơn hàng
Order Quality
Kiểm tra đơn hàng
Order Inspection
Kiểm tra chất lượng
Quality Inspection (QC)
Tiêu chuẩn kiểm tra
Testing Standard
Giấy chứng nhận kiểm nghiệm
Inspection Report
Kiểm tra lấy mẫu
Sampling Inspection
Kiểm tra toàn bộ
100% Inspection
Miễn kiểm tra
Skip Lot Inspection
Kiểm tra sản phẩm đầu tiên
First Article Inspection (FAI)
Kiểm tra quá trình
In-Process Inspection
Kiểm tra cuối cùng
Final Inspection
Kiểm tra trước khi giao hàng
Pre-Shipment Inspection (PSI)
Kiểm tra trước khi sản xuất
Pre-Production Inspection (PPI)
Kiểm tra trong quá trình sản xuất
During Production Inspection (DPI)
Giám sát xếp container
Container Loading Supervision
Ủy thác kiểm nghiệm
Entrusted Inspection
Tái chế
Rework
Sửa chữa lại
Repair
Loại bỏ (报废)
Scrap
Hàng đạt tiêu chuẩn
Conforming Product
Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn
Non-Conforming Product
Khuyết tật
Defect
Khuyết tật nghiêm trọng
Critical Defect
Khuyết điểm chính
Major Defect
Khuyết tật thứ yếu
Minor Defect
Tỷ lệ khuyết tật
Defect Rate
Tỷ lệ lỗi
Defect Percentage
Mức chấp nhận chất lượng
Acceptable Quality Limit (AQL)
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
Inspection Standard
Tiêu chuẩn quốc tế
International Standard
Tiêu chuẩn quốc gia
National Standard
Tiêu chuẩn ngành
Industry Standard
Tiêu chuẩn doanh nghiệp
Company Standard
Tiêu chuẩn khách hàng
Customer Standard
Thông số kỹ thuật
Technical Specification
Dung sai
Tolerance
Kiểm tra kích thước
Dimensional Inspection
Kiểm tra ngoại quan
Visual Inspection
Kiểm thử chức năng
Functional Test
Kiểm tra hiệu suất
Performance Test
Kiểm tra độ tin cậy
Reliability Test
Kiểm tra độ bền
Durability Test
Kiểm tra môi trường
Environmental Test
Kiểm tra lão hóa
Aging Test
Thử nghiệm phun muối
Salt Spray Test
Kiểm tra rơi
Drop Test
Kiểm tra rung động
Vibration Test
Kiểm tra va đập
Impact Test
Kiểm tra kéo giãn
Tensile Test
Kiểm tra độ cứng
Hardness Test
Kiểm tra độ mài mòn
Abrasion Test
Độ bền màu (kiểm tra độ bền màu)
Color Fastness Test
Kiểm tra giặt nước
Washing Test
Kiểm tra chống cháy
Flammability Test
Kiểm tra an toàn điện
Electrical Safety Test
Kiểm tra EMC
EMC Test (Electromagnetic Compatibility)
Kiểm tra RoHS
RoHS Testing
Kiểm tra REACH
REACH Testing
ISO 9001
ISO 9001 Quality Management System
ISO 14001
ISO 14001 Environmental Management
Kiểm tra nhà máy BSCI
BSCI Audit
Kiểm tra nhà máy SEDEX
SEDEX Audit
Kiểm tra nhà máy WCA
WCA Audit (Workplace Conditions Assessment)
Kiểm tra nhà máy SMETA
SMETA Audit
Kiểm tra nhà máy Disney
Disney FAMA Audit
Kiểm tra nhà máy Walmart
Walmart Audit
Kiểm tra nhà máy Target
Target Audit
Kiểm tra nhà máy Costco
Costco Audit
Kiểm tra nhà máy Lowe's
Lowe's Audit
Kiểm tra nhà máy Home Depot
Home Depot Audit
Hệ thống chất lượng
Quality System
Quản lý chất lượng toàn diện
Total Quality Management (TQM)
Cải tiến liên tục
Continuous Improvement
Biện pháp khắc phục
Corrective Action
Biện pháp phòng ngừa
Preventive Action
Phân tích nguyên nhân gốc rễ
Root Cause Analysis (RCA)
Báo cáo 8D
8D Report
CAPA
CAPA (Corrective and Preventive Action)
Kiểm soát sản phẩm không đạt yêu cầu
Non-Conforming Product Control
Truy xuất nguồn gốc
Traceability
Quản lý lô hàng
Batch Management
Số lô
Lot Number
Số sê-ri
Serial Number
Hồ sơ kiểm nghiệm
Inspection Record
Phiếu báo cáo kiểm nghiệm
Inspection Certificate
Giấy chứng nhận chất lượng
Quality Certificate
Chứng nhận chất liệu
Material Certificate
Báo cáo phòng thí nghiệm
Laboratory Report
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn
Calibration Certificate
Đo lường
Metrology
Dụng cụ đo lường
Measuring Tool
Thước cặp
Caliper
micromet kẹp
Micrometer
Calip lá (塞规)
Plug Gauge
Vòng cỡ
Ring Gauge
Máy đo chiều cao
Height Gauge
Máy chiếu
Profile Projector
Máy đo tọa độ ba chiều
CMM (Coordinate Measuring Machine)
Lực kế
Tensile Tester
Máy đo độ cứng
Hardness Tester
Máy đo chênh lệch màu
Colorimeter
Máy đo độ bóng
Gloss Meter
Máy đo độ dày màng
Coating Thickness Gauge
Đồng hồ vạn năng
Multimeter
Máy hiện sóng
Oscilloscope
Máy kiểm tra độ bền điện áp
Hi-Pot Tester
Máy đo điện trở nối đất
Ground Resistance Tester
Máy đo điện trở cách điện
Insulation Resistance Tester
Máy đo dòng rò
Leakage Current Tester
Tủ ổn định nhiệt độ và độ ẩm
Temperature & Humidity Chamber
Tủ sốc nhiệt
Thermal Shock Chamber
Tủ lão hóa tia cực tím
UV Aging Chamber
Buồng lão hóa đèn xenon
Xenon Arc Aging Chamber
Buồng lão hóa ozone
Ozone Aging Chamber
Buồng thử nghiệm phun muối
Salt Spray Chamber
Bàn rung
Vibration Table
Máy thử rơi tự do
Drop Tester
Độ ẩm
Moisture Content
Định lượng (gram trên mét vuông)
Grammage
Độ dày
Thickness
Mật độ
Density
Độ nhớt
Viscosity
Độ pH
pH Value
Điểm nóng chảy
Melting Point
Điểm sôi
Boiling Point
Điểm chớp cháy
Flash Point
Điểm cháy
Ignition Point
Nhiệt độ biến dạng nhiệt
Heat Deflection Temperature (HDT)
Nhiệt độ hóa mềm Vicat
Vicat Softening Point
Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh
Glass Transition Temperature (Tg)
Độ bền kéo
Tensile Strength
Giới hạn chảy
Yield Strength
Độ giãn dài khi đứt
Elongation at Break
Mô đun đàn hồi
Modulus of Elasticity
Độ bền uốn
Flexural Strength
Cường độ nén
Compressive Strength
Độ bền cắt
Shear Strength
Độ bền va đập
Impact Strength
Độ bền mỏi
Fatigue Strength
từ biến
Creep
Ứng suất nứt
Stress Cracking
Độ bền mài mòn
Wear Resistance
Chống trầy xước
Scratch Resistance
Khả năng chống chịu hóa chất
Chemical Resistance
Khả năng chịu dầu
Oil Resistance
Khả năng chịu thời tiết
Weather Resistance
Chịu tia UV
UV Resistance
Khả năng chống thấm nước
Water Resistance
Chống ẩm
Moisture Resistance
Độ kín khí
Air Tightness
Chống thấm nước
Water Tightness
Tính cách điện
Insulation
Tính dẫn điện
Conductivity
Cấp chống cháy
Flammability Rating
Cấp UL94
UL94 Rating
V0 cấp
V0 Rating
V1 cấp
V1 Rating
Cấp V2
V2 Rating
HB cấp
HB Rating
5VA cấp
5VA Rating
Cấp bảo vệ IP
IP Rating (Ingress Protection)
IP65
IP65
IP67
IP67
IP68
IP68
Chỉ số IK
IK Rating (Impact Protection)
Quy định an toàn
Safety Regulation
Khoảng cách an toàn điện
Creepage Distance
Khe hở điện
Clearance
Chịu áp lực
Withstand Voltage
Nối đất
Grounding
Điện trở cách điện
Insulation Resistance
Dòng điện rò
Leakage Current
Điện áp định mức
Rated Voltage
Dòng điện định mức
Rated Current
Công suất định mức
Rated Power
Tần suất
Frequency
Hệ số công suất
Power Factor
Cấp hiệu suất năng lượng
Energy Efficiency Rating
Nhãn năng lượng
Energy Label
Kiểm tra môi trường
Environmental Testing
Kiểm tra kim loại nặng
Heavy Metal Testing
Kiểm tra phthalate
Phthalates Testing
Kiểm tra thuốc nhuộm azo
Azo Dye Testing
Kiểm tra formaldehyde
Formaldehyde Testing
Kiểm tra hợp chất hữu cơ thiếc
Organotin Testing
Kiểm tra hydrocacbon thơm đa vòng
PAH Testing
Axit perfluorooctanesulfonic (PFOS)
PFOS Testing
Axit perfluorooctanoic
PFOA Testing
Bisphenol A
BPA Testing
Kiểm tra vật liệu tiếp xúc thực phẩm
Food Contact Material Testing
Chứng nhận LFGB
LFGB Certification (German Food Safety)
Chứng nhận DGCCRF
DGCCRF Certification (French Food Safety)
Đề xuất 65 của California
Proposition 65 (CA Prop 65)
Chứng nhận CPSIA
CPSIA Certification (Consumer Product Safety Improvement Act)
Tiêu chuẩn ASTM
ASTM Standard
Tiêu chuẩn EN
EN Standard (European Norm)
Tiêu chuẩn DIN
DIN Standard (German Institute for Standardization)
Tiêu chuẩn JIS
JIS Standard (Japanese Industrial Standards)
Tiêu chuẩn GB
GB Standard (Chinese National Standard)
Tiêu chuẩn BS
BS Standard (British Standard)
Tiêu chuẩn ANSI
ANSI Standard (American National Standards Institute)
Tiêu chuẩn IEC
IEC Standard (International Electrotechnical Commission)
Tiêu chuẩn IPC
IPC Standard (Institute for Printed Circuits)
Tiêu chuẩn AATCC
AATCC Standard (American Association of Textile Chemists and Colorists)
ASTM F963
ASTM F963 (Toy Safety Standard)
EN71
EN71 (European Toy Safety Standard)
GB6675
GB6675 (Chinese Toy Safety Standard)
ISO 8124
ISO 8124 (International Toy Safety Standard)
Chứng nhận CPSC
CPSC Certification (Consumer Product Safety Commission)
Chứng nhận FCC
FCC Certification (Federal Communications Commission)
Chứng nhận IC
IC Certification (Industry Canada)
Chứng nhận PSE
PSE Certification (Japanese Electrical Safety)
Chứng nhận SGS
SGS Certification
Chứng nhận BV
Bureau Veritas Certification
Chứng nhận Intertek
Intertek Certification (ETL)
TUV Rheinland
TÜV Rheinland
TUV SÜD
TÜV SÜD
Chứng nhận SAA
SAA Certification (Australian Safety Approval)
Chứng nhận GOST
GOST Certification (Russian Certification)
Chứng nhận EAC
EAC Certification (Eurasian Conformity)
Chứng nhận UKCA
UKCA Certification (UK Conformity Assessed)
Mẫu xác nhận
Approved Sample
Tài liệu tham khảo mẫu
Reference Sample
Mẫu thử nghiệm
Test Sample
Mẫu款式
Style Sample
Mẫu bán hàng
Salesman Sample
Mẫu đối lưu
Counter Sample
Mẫu lặp lại
Duplicate Sample
Xác nhận mẫu
Sample Approval
Điều chỉnh mẫu
Sample Modification
Phát triển mẫu
Sample Development
Theo dõi mẫu
Sample Tracking
Hẹn lịch kiểm hàng
Inspection Booking
Thông báo kiểm hàng
Inspection Notification
Ngày kiểm hàng
Inspection Date
Địa điểm kiểm hàng
Inspection Location
Phí kiểm tra hàng
Inspection Fee
Tiêu chuẩn kiểm hàng
Inspection Criteria
Quy trình kiểm hàng
Inspection Process
Danh sách kiểm tra hàng hóa
Inspection Checklist
Ảnh kiểm hàng
Inspection Photos
Video kiểm hàng
Inspection Video
Kết quả kiểm hàng
Inspection Result
Kiểm hàng đạt yêu cầu
Inspection Passed
Kiểm hàng thất bại
Inspection Failed
Được thông qua có điều kiện
Conditional Pass
Kiểm tra lại sau khi khắc phục
Re-Inspection After Correction
Khiếu nại về chất lượng
Quality Claim
Khấu trừ chất lượng
Quality Deduction
Phạt chất lượng
Quality Penalty
Tiền bảo lãnh chất lượng
Quality Deposit
Thỏa thuận chất lượng
Quality Agreement
Mục tiêu chất lượng
Quality Objective
Chính sách chất lượng
Quality Policy
Sổ tay chất lượng
Quality Manual
Tệp chương trình
Procedure Document
Hướng dẫn công việc
Work Instruction (WI)
Hướng dẫn kiểm tra
Inspection Instruction
Hồ sơ chất lượng
Quality Record
Kiểm soát tài liệu
Document Control
Kiểm soát hồ sơ
Record Control
Đánh giá nội bộ
Internal Audit
Kiểm toán bên ngoài
External Audit
Đánh giá nhà cung cấp
Supplier Audit
Kiểm tra khách hàng
Customer Audit
Chứng nhận kiểm toán
Certification Audit
Giám sát thẩm định
Surveillance Audit
Đánh giá gia hạn chứng chỉ
Recertification Audit
Kiểm tra bay
Unannounced Audit
Đánh giá từ xa
Remote Audit
Kiểm toán viên
Auditor
Kế hoạch đánh giá
Audit Plan
Báo cáo thẩm định
Audit Report
Hạng mục không phù hợp
Non-Conformity
Hạng mục quan sát
Observation
Cơ hội cải tiến
Opportunity for Improvement (OFI)
Đóng mục không phù hợp
Close Non-Conformity
Chi phí chất lượng
Cost of Quality (COQ)
Chi phí phòng ngừa
Prevention Cost
Chi phí giám định
Appraisal Cost
Chi phí thất bại nội bộ
Internal Failure Cost
Chi phí thất bại bên ngoài
External Failure Cost
Không khuyết điểm
Zero Defect
Six Sigma
Six Sigma
Sản xuất tinh gọn
Lean Manufacturing
Quản lý bảng Kanban
Kanban System
Quản lý 5S
5S Management
Chu trình PDCA
PDCA Cycle (Plan-Do-Check-Act)
Phân tích FMEA
FMEA (Failure Mode and Effects Analysis)
SPC Kiểm soát quá trình thống kê
SPC (Statistical Process Control)
Phân tích hệ thống đo lường MSA
MSA (Measurement System Analysis)
Quy trình phê duyệt linh kiện sản xuất (PPAP)
PPAP (Production Part Approval Process)
APQP Lập kế hoạch chất lượng sản phẩm giai đoạn đầu
APQP (Advanced Product Quality Planning)
Kế hoạch kiểm soát
Control Plan
Chuẩn bị công việc xác minh
Setup Verification
Xác nhận sản phẩm đầu tiên
First Piece Approval
Kiểm tra sản phẩm cuối cùng
Last Piece Inspection
kiểm tra lưu động
Patrol Inspection
kiểm tra định điểm
Fixed Point Inspection
Kiểm tra xuất hàng
Outgoing Inspection
Kiểm tra nhập kho
Incoming Inspection
Kiểm tra nguyên liệu đầu vào
IQC (Incoming Quality Control)
Kiểm tra quá trình sản xuất
IPQC (In-Process Quality Control)
Kỹ sư chất lượng
Quality Engineer (QE)
Giám đốc chất lượng
Quality Manager
Quản lý chất lượng
Quality Supervisor
Kiểm tra viên
QC Inspector
Nhân viên kiểm soát chất lượng
QA Staff
Kỹ sư hệ thống chất lượng
Quality System Engineer
Kỹ sư chất lượng nhà cung cấp
SQE (Supplier Quality Engineer)
Kỹ sư chất lượng khách hàng
CQE (Customer Quality Engineer)
Kỹ sư độ tin cậy
Reliability Engineer
Kỹ sư đo lường
Metrology Engineer
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm
Lab Technician
Đào tạo chất lượng
Quality Training
Họp chất lượng
Quality Meeting
Báo cáo tuần chất lượng
Quality Weekly Report
Báo cáo chất lượng tháng
Quality Monthly Report
Báo cáo thường niên chất lượng
Quality Annual Report
Dữ liệu chất lượng
Quality Data
Chỉ số chất lượng
Quality Metrics
Xu hướng chất lượng
Quality Trend
Cải tiến chất lượng
Quality Improvement
Văn hóa chất lượng
Quality Culture
Ý thức chất lượng
Quality Awareness
Trách nhiệm chất lượng
Quality Responsibility
Cấp phép chất lượng
Quality Authorization
Phát hành chất lượng
Quality Release
Đóng băng chất lượng
Quality Hold
Truy xuất nguồn gốc chất lượng
Quality Traceability
Hồ sơ chất lượng
Quality File
Bảo mật chất lượng
Quality Confidentiality
Tranh chấp chất lượng
Quality Dispute
Trọng tài chất lượng
Quality Arbitration
Bảo hành chất lượng
Quality Warranty
Giấy chứng nhận chất lượng
Warranty Certificate
Đổi màu
Discoloration
Mùi lạ
Odor
Ô nhiễm
Contamination
Trầy xước
Scratch
Lõm
Dent
ba via
Burr
viền bay
Flash
Co rút
Shrinkage
Bong bóng
Bubble
Tạp chất
Impurity
vết nứt
Crack
gãy
Fracture
rụng
Peeling
Nổi bọt
Blistering
nhăn
Wrinkling
Chênh lệch màu sắc
Color Difference
Vết nám
Color Stain
Dải màu
Color Streak
In ấn không đạt
Printing Defect
Thêu không đạt yêu cầu
Embroidery Defect
May khâu không đạt
Sewing Defect
Cắt may không đạt chuẩn
Cutting Defect
Sai lệch kích thước
Dimensional Deviation
Sai lệch trọng lượng
Weight Deviation
Chênh lệch số lượng
Quantity Deviation
Tranh chấp chất lượng
Quality Dispute
Giấy chứng nhận chất lượng
Certificate of Quality
Giấy chứng nhận trọng lượng
Certificate of Weight
Tổ chức kiểm nghiệm
Inspection Agency
Kiểm tra sau khi dỡ hàng
Post-discharge Inspection
Giám sát xếp hàng
Supervision of Loading
Giám sát dỡ hàng
Supervision of Discharging
kiểm tra ngẫu nhiên
Sampling Inspection
Kiểm tra lại
Re-inspection
Dấu CE
CE Mark
Dấu UL
UL Mark
Chứng nhận ISTA
ISTA Certification
Kiểm tra áp lực
Compression Test
Kiểm tra va đập nghiêng
Incline Impact Test
Mô phỏng kiểm tra vận chuyển
Simulated Transport Test
Kiểm tra hàng hóa bên thứ ba
Third-Party Inspection
Kiểm tra hàng SGS
SGS Inspection
Kiểm tra hàng BV
Bureau Veritas Inspection
Kiểm hàng TUV
TUV Inspection
Tiêu chuẩn AQL
AQL (Acceptable Quality Limit)
Mức độ khuyết tật
Defect Classification
Khiếm khuyết chết người
Critical Defect
Nhận hàng có điều kiện (nhượng bộ)
Concession Acceptance
Bao bì hư hỏng
Package Damage
Vết trầy xước
Scratch
Vết bẩn
Stain
Mối mọt
Insect Infestation
mốc
Mildew / Mold
Rò rỉ
Leakage
Báo cáo kiểm tra chất lượng
Inspection Report
Khách hàng kiểm hàng
Customer Inspection
Khách hàng kiểm tra nhà máy
Customer Audit
Gửi mẫu hàng
Sample Delivery
Làm mẫu
Sample Making
Chỉnh sửa mẫu
Sample Modification
Khách hàng đặt hàng theo yêu cầu riêng
Customization
Dịch vụ tùy chỉnh
Customized Service
Nhu cầu cá nhân hóa
Personalized Need
Khách hàng yêu cầu
Customer Requirement
Thông số kỹ thuật của khách hàng
Customer Specification
Bản vẽ của khách hàng
Customer Drawing
Tiêu chuẩn kiểm hàng của khách hàng
Inspection Standard
Yêu cầu chất lượng của khách hàng
Quality Requirement
Yêu cầu bảo vệ môi trường của khách hàng
Environmental Requirement
Yêu cầu chứng nhận khách hàng
Certification Requirement
Quản lý khách hàng khai báo kiểm nghiệm
Commodity Inspection
Quản lý khách hàng kiểm nghiệm thương mại
Inspection
Giấy chứng nhận kiểm nghiệm kiểm dịch
Inspection and Quarantine Certificate
Giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng
Quality Inspection Certificate
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương