Bàn rung

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Bàn rung (Vibration Table) là thiết bị kiểm tra dùng để mô phỏng môi trường rung động trong quá trình vận chuyển, lắp đặt hoặc sử dụng, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ, đóng gói để đánh giá khả năng chịu rung hoặc độ tin cậy kết cấu của sản phẩm. Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường gặp trong mua sắm thiết bị, tài liệu thông số kỹ thuật, hợp đồng và chứng từ hải quan. Các tình huống sử dụng bao gồm: xuất khẩu thiết bị kiểm tra, nhập khẩu thiết bị kiểm định chất lượng, hoặc làm thiết bị phụ trợ dây chuyền sản xuất. Lưu ý: cần làm rõ loại bàn rung (như điện từ, thủy lực, cơ khí), dải tần số, tải trọng tối đa, biên độ và các thông số khác, tránh nhầm với 'máy thử rung' hay 'sàng rung' — loại trước tập trung vào kiểm tra, loại sau dùng để phân loại. Ngoài ra, các quốc gia khác nhau có tiêu chuẩn điện (như điện áp, tần số) và yêu cầu chứng nhận (như CE, UL) khác nhau, cần ghi rõ trong báo giá và hợp đồng. Thuật ngữ dễ nhầm với 'bàn rung' là 'hệ thống thử nghiệm rung' (bao gồm bàn rung, bộ khuếch đại công suất, bộ điều khiển, v.v.), trong giao tiếp ngoại thương cần xác nhận phạm vi cung cấp cụ thể.

📝 Ví dụ

1. Chúng tôi cần mua một bàn rung điện từ, dải tần số 5-3000Hz, tải trọng tối đa 200kg, vui lòng cung cấp báo giá FOB Thượng Hải và tài liệu chứng nhận CE. (Giải thích: dùng cho yêu cầu báo giá thiết bị nhập khẩu, nêu rõ thông số kỹ thuật và điều kiện thương mại.) 2. Hợp đồng quy định: Bên bán phải thực hiện kiểm tra vận hành liên tục 72 giờ đối với bàn rung trước khi giao hàng, và cung cấp báo cáo kiểm tra như một trong các chứng từ thanh toán thư tín dụng. (Giải thích: dùng cho điều khoản hợp đồng xuất khẩu, nhấn mạnh đảm bảo chất lượng và yêu cầu chứng từ.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh