Kiểm tra lại

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Tái kiểm tra (Re-inspection) là việc bên mua hoặc tổ chức kiểm tra được chỉ định tiến hành kiểm tra lần thứ hai hoặc bổ sung đối với hàng hóa đã được kiểm tra hoặc đã đến, nhằm xác nhận chất lượng, số lượng, bao bì, v.v. có phù hợp với quy định hợp đồng hay không. Thường gặp sau kiểm tra trước khi vận chuyển (PSI), bên mua kiểm tra lại tại cảng đến hoặc địa điểm sử dụng cuối cùng, hoặc lấy mẫu kiểm tra lại lô hàng đã kiểm tra trong quá trình sản xuất. Các tình huống áp dụng bao gồm: hàng hóa số lượng lớn, thiết bị máy móc, hàng dễ hư hỏng, v.v. Lưu ý: Quyền tái kiểm tra, thời hạn, chi phí chịu trách nhiệm, tiêu chuẩn kiểm tra và tổ chức phải được quy định rõ ràng trong hợp đồng, nếu không dễ phát sinh tranh chấp. Đối lập với 'Kiểm tra ban đầu' (Initial Inspection), tái kiểm tra có thể đảo ngược kết quả kiểm tra ban đầu; khác với 'Kiểm tra cuối cùng' (Final Inspection), thường là kiểm tra lần cuối trước khi giao hàng, còn tái kiểm tra có thể xảy ra sau khi giao hàng. Kết quả tái kiểm tra thường được dùng làm căn cứ khiếu nại, do đó nhất định phải lưu giữ báo cáo bằng văn bản và mẫu hàng.

📝 Ví dụ

1. Theo Điều 12 của hợp đồng, bên mua có quyền tái kiểm tra trong vòng 30 ngày sau khi hàng đến cảng đích, nếu phát hiện chất lượng không phù hợp, có thể dựa vào báo cáo tái kiểm tra để khiếu nại bên bán. (Giải thích: Xác định rõ quyền và thời hạn tái kiểm tra, và làm căn cứ khiếu nại) 2. Bên bán đã cung cấp chứng nhận kiểm tra trước khi vận chuyển, nhưng bên mua kiên quyết yêu cầu SGS tái kiểm tra sau khi dỡ hàng, chi phí do bên mua chịu. (Giải thích: Điều kiện kích hoạt tái kiểm tra và bên chịu chi phí)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh