Bảng quản lý đảm bảo chất lượng hợp đồng (Contract Quality Guarantee Management Form) là tài liệu quản lý nội bộ dùng để ghi chép và quản lý một cách hệ thống việc thực hiện các điều khoản đảm bảo chất lượng trong hợp đồng ngoại thương. Thường do bộ phận quản lý chất lượng của nhà xuất khẩu hoặc nhà nhập khẩu điền, bao gồm các thông tin chính như thông số kỹ thuật sản phẩm, tiêu chuẩn kiểm tra, phương pháp lấy mẫu, xử lý hàng không đạt, phân chia trách nhiệm chất lượng và quy trình khiếu nại. Các tình huống sử dụng bao gồm: phân tách và theo dõi các điều khoản đảm bảo chất lượng sau khi ký hợp đồng, giám sát chất lượng trong quá trình sản xuất, kiểm tra trước khi xuất hàng và xử lý khiếu nại khách hàng. Lưu ý: Bảng này cần nhất quán với nội dung hợp đồng, phụ lục kỹ thuật và báo cáo kiểm tra, tránh xung đột điều khoản; đồng thời cần xác định rõ quyền phê duyệt của cấp quản lý và tần suất cập nhật. Khác biệt với các thuật ngữ khác: Nó khác với 'Giấy chứng nhận đảm bảo chất lượng' (Quality Guarantee Certificate), vì sau là văn bản cam kết đơn phương, còn bảng này là công cụ quản lý động; cũng khác với 'Báo cáo kiểm tra' (Inspection Report), vì bảng này tập trung vào kiểm soát quy trình chứ không phải kết quả kiểm tra đơn lẻ. Người làm ngoại thương cần đảm bảo bảng này có thể truy xuất trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng để giảm thiểu rủi ro tranh chấp chất lượng.
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản đảm bảo chất lượng tại Điều 5 của hợp đồng, chúng tôi đã điền 《Bảng quản lý đảm bảo chất lượng hợp đồng》 và trình lên giám đốc chất lượng phê duyệt, trong bảng ghi rõ mức lấy mẫu AQL và quy trình trả lại hàng không đạt. (Giải thích: Dùng cho kiểm soát chất lượng nội bộ và quy trình phê duyệt)
2. Sau khi lô hàng bị khiếu nại về sai màu, chúng tôi ngay lập tức tra cứu 《Bảng quản lý đảm bảo chất lượng hợp đồng》 của lô đó, phát hiện trong hồ sơ kiểm tra đã đánh dấu rủi ro này nhưng cơ chế nâng cấp chưa được kích hoạt, từ đó cải tiến quy trình quản lý. (Giải thích: Dùng để truy xuất vấn đề chất lượng và tối ưu hóa quản lý)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync