Tiêu chuẩn khách hàng (Customer Standard) là tiêu chuẩn cụ thể mà bên mua đưa ra rõ ràng trong hợp đồng mua bán, bao gồm các yêu cầu về quy cách sản phẩm, chất lượng, đóng gói, phương pháp thử nghiệm, v.v. Nó khác với tiêu chuẩn quốc tế (như ISO), tiêu chuẩn quốc gia (như GB) hoặc tiêu chuẩn ngành, là tiêu chuẩn cá nhân hóa do khách hàng thiết lập dựa trên nhu cầu riêng hoặc định vị thị trường. Thường được sử dụng trong đơn hàng OEM/ODM, xuất khẩu sản phẩm tùy chỉnh, hoặc khi khách hàng có yêu cầu đặc biệt về chất lượng. Lưu ý: Bên bán cần xem xét kỹ lưỡng liệu tiêu chuẩn khách hàng có hợp lý và khả thi không, đồng thời đánh giá chi phí và rủi ro; cần ghi rõ trong hợp đồng phiên bản, ngày hiệu lực và phương thức nghiệm thu của tiêu chuẩn; nếu tiêu chuẩn khách hàng xung đột với quy định pháp luật nơi sản xuất, cần thông báo trước. Khác với 'tiêu chuẩn ngành' ở chỗ tiêu chuẩn khách hàng chỉ có hiệu lực với một khách hàng cụ thể và không có tính áp dụng phổ biến; so với 'tiêu chuẩn bên bán', tiêu chuẩn khách hàng lấy yêu cầu bên mua làm chủ đạo, bên bán cần điều chỉnh quy trình sản xuất để đáp ứng. Nắm vững thuật ngữ này giúp tránh việc trả hàng hoặc khiếu nại do hiểu sai tiêu chuẩn.
📝 Ví dụ
1. Lô đồ nội thất ngoài trời này phải được kiểm tra chống thấm theo tiêu chuẩn khách hàng, nếu không khách hàng sẽ từ chối nhận hàng. (Giải thích: Nhấn mạnh việc thực hiện kiểm tra theo tiêu chuẩn cụ thể của khách hàng)
2. Chúng tôi đã nhận được tài liệu tiêu chuẩn khách hàng, phát hiện yêu cầu về vật liệu đóng gói cao hơn chỉ thị môi trường EU, cần chi phí mua thêm. (Giải thích: Thể hiện sự khác biệt giữa tiêu chuẩn khách hàng và quy định pháp luật cũng như tác động chi phí)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync