Tính kín nước (Water Tightness) là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong ngoại thương, chỉ khả năng của sản phẩm hoặc vật liệu ngăn chặn sự thẩm thấu của nước dưới điều kiện áp suất nước cụ thể, thường được sử dụng trong bao bì, vật liệu xây dựng, sản phẩm điện tử, thiết bị ngoài trời, v.v. Trong thương mại quốc tế, tính kín nước thường được ghi vào hợp đồng hoặc thư tín dụng như một chỉ số chất lượng, đặc biệt là yêu cầu nghiêm ngặt đối với bao bì vận chuyển đường biển, như container, thùng gỗ cần có tính kín nước để ngăn nước mưa xâm nhập. Các tình huống sử dụng bao gồm: tài liệu thông số kỹ thuật sản phẩm, báo cáo kiểm tra chất lượng, kiểm tra trước khi vận chuyển. Lưu ý: Tính kín nước không đồng nghĩa với tính kín khí (Air Tightness) hoặc tính chống nước (Water Resistance). Tính kín khí áp dụng cho khí, tính chống nước có thể chỉ chống bắn tung tóe, trong khi tính kín nước yêu cầu ngăn chặn hoàn toàn sự thẩm thấu của nước, thường phải vượt qua các bài kiểm tra tiêu chuẩn như IPX7/IPX8. Khác với 'tính chống thấm nước' (Water Repellency) ở chỗ sau chỉ đẩy nước nhưng không nhất thiết phải kín hoàn toàn. Người làm ngoại thương cần làm rõ tiêu chuẩn kiểm tra (như ISO 20653, IEC 60529) và thỏa thuận phương pháp kiểm tra và mức độ chấp nhận trong hợp đồng để tránh tranh chấp do khác biệt tiêu chuẩn.
📝 Ví dụ
1. Đèn ngoài trời theo hợp đồng này phải đáp ứng yêu cầu kín nước IPX7 và vượt qua bài kiểm tra ở độ sâu 1 mét trong 30 phút, nếu không bên mua có quyền từ chối. (Giải thích: Ghi tính kín nước như điều khoản chất lượng, làm rõ điều kiện kiểm tra)
2. Vui lòng cung cấp báo cáo kiểm tra tính kín nước của lô container này để chứng minh rằng nó có thể đáp ứng yêu cầu chống mưa trong quá trình vận chuyển đường biển. (Giải thích: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận kín nước trước khi vận chuyển để đảm bảo an toàn hàng hóa)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync