Kiểm dịch động thực vật (Animal and Plant Quarantine) là chế độ mà cơ quan kiểm nghiệm kiểm dịch xuất nhập cảnh quốc gia theo pháp luật thực hiện kiểm dịch, xử lý diệt trừ và giám sát đối với động thực vật, sản phẩm động thực vật và các vật phẩm kiểm dịch khác ra vào biên giới, nhằm ngăn chặn bệnh truyền nhiễm ở động vật, bệnh ký sinh trùng và các loại bệnh nguy hiểm, côn trùng, cỏ dại và các sinh vật có hại khác của thực vật xâm nhập hoặc truyền ra khỏi biên giới quốc gia, bảo vệ sản xuất nông, lâm, mục, ngư nghiệp và sức khỏe con người. Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng, thư tín dụng, tờ khai hải quan và giấy chứng nhận kiểm nghiệm, là bộ phận quan trọng cấu thành kiểm nghiệm pháp định. Các tình huống sử dụng bao gồm: nhập khẩu thịt, hoa quả, gỗ, cây giống v.v. cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu; trước khi xuất khẩu cần khai báo kiểm dịch với hải quan và lấy 《Giấy chứng nhận kiểm dịch động thực vật》. Những điều cần lưu ý: yêu cầu kiểm dịch của các quốc gia khác nhau rất lớn, phải xác nhận trước danh sách được phép nhập khẩu, phê duyệt kiểm dịch, yêu cầu cách ly và mẫu giấy chứng nhận; nếu kiểm dịch không đạt, có thể đối mặt với việc trả hàng, tiêu hủy hoặc xử lý diệt trừ. Khác với "kiểm nghiệm hàng hóa", kiểm dịch động thực vật tập trung vào an toàn sinh học và sức khỏe cộng đồng, chứ không phải chất lượng, quy cách hoặc số lượng.
📝 Ví dụ
1. Tất cả thịt bò đông lạnh nhập khẩu theo hợp đồng này phải kèm theo giấy chứng nhận kiểm dịch động thực vật do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp, chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu tiếp cận thị trường Trung Quốc. (Giải thích: Trong hợp đồng nhập khẩu cần quy định rõ yêu cầu đối tác cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch để đảm bảo thông quan thuận lợi.)
2. Lô bao bì gỗ xuất khẩu sang Úc này đã được xử lý nhiệt theo yêu cầu của phía Úc và đã có giấy chứng nhận xử lý kiểm dịch động thực vật, được đính kèm trong bộ chứng từ khai báo hải quan. (Giải thích: Khi xuất khẩu cần đáp ứng yêu cầu xử lý kiểm dịch của nước đến và có được giấy chứng nhận tương ứng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync