Làm lại (Rework) là hành vi sửa chữa, gia công lại bán thành phẩm hoặc thành phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng trong quá trình sản xuất hoặc gia công ngoại thương, để đạt được yêu cầu của khách hàng hoặc tiêu chuẩn ngành. Thường gặp trong đơn hàng OEM/ODM, gia công nhận nguyên liệu và sản xuất xuất khẩu. Các tình huống sử dụng bao gồm: nhà máy tự kiểm tra phát hiện lỗi hàng loạt, khách hàng kiểm hàng (như QC hoặc kiểm hàng bên thứ ba) đánh giá không đạt, hoặc sau khi thông quan tại cảng đến cần sửa chữa do khiếu nại chất lượng. Lưu ý: làm lại có thể phát sinh chi phí bổ sung (giờ công, vật liệu, vận chuyển), cần xác định rõ bên chịu trách nhiệm (nhà máy, nhà cung cấp hoặc người mua); nếu liên quan đến hoàn thuế xuất khẩu hoặc sổ tay gia công, làm lại có thể ảnh hưởng đến định mức tiêu hao và thanh khoản, cần khai báo trước với hải quan. Khác với 'sửa chữa' (Repair), làm lại thường áp dụng cho sản phẩm chưa xuất xưởng hoặc chưa giao, còn sửa chữa thường chỉ sản phẩm đã giao trả về để sửa; khác với 'làm lại từ đầu' (Remake) ở chỗ làm lại là sửa chữa chứ không phải sản xuất lại hoàn toàn. Hợp đồng ngoại thương nên quy định tiêu chuẩn làm lại, trách nhiệm chi phí và điều khoản gia hạn thời gian giao hàng.
📝 Ví dụ
1. Do thông số điện áp của bộ nguồn đèn LED này không phù hợp với quy cách của khách hàng, nhà máy quyết định làm lại 2000 sản phẩm đã sản xuất, thay thế mô-đun nguồn rồi mới sắp xếp xuất hàng. (Giải thích: Nhà máy tự kiểm tra phát hiện thông số không đúng, chủ động làm lại để tránh khách hàng khiếu nại.)
2. Khách hàng ủy thác bên thứ ba kiểm hàng phát hiện 30% cốc sứ có khuyết tật men, yêu cầu nhà cung cấp hoàn thành làm lại trong 7 ngày và gửi lại kiểm hàng, nếu không sẽ hủy đơn hàng. (Giải thích: Kiểm hàng không đạt dẫn đến khách hàng yêu cầu làm lại và đặt thời hạn khắc phục.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync