Kiểm định BV (Bureau Veritas Inspection) là việc tổ chức Bureau Veritas của Pháp kiểm tra hàng hóa và cấp báo cáo hoặc chứng nhận kiểm định. Trường hợp sử dụng: Thường được dùng trong thương mại quốc tế khi người mua yêu cầu kiểm định bên thứ ba để đảm bảo chất lượng, số lượng, bao bì hàng hóa phù hợp với hợp đồng hoặc thư tín dụng; cũng dùng cho kiểm định trước khi xếp hàng, kiểm định giữa kỳ sản xuất, v.v. Lưu ý: Kiểm định cần đặt trước, chi phí thường do bên yêu cầu chịu; báo cáo kiểm định là một trong những chứng từ quan trọng để thanh toán thư tín dụng, nhưng cần chú ý liệu thư tín dụng có chấp nhận báo cáo BV rõ ràng hay không; BV chỉ chịu trách nhiệm về mẫu đại diện, không đại diện toàn bộ hàng hóa đạt chuẩn. Phân biệt với thuật ngữ khác: Tương tự kiểm định SGS, nhưng BV là tên tổ chức cụ thể, còn SGS là tổ chức khác; khác với kiểm định tại nhà máy, BV là kiểm định độc lập bên thứ ba, có uy tín cao hơn.
📝 Ví dụ
1. Hàng hóa theo hợp đồng này cần được BV kiểm định trước khi vận chuyển, sau khi kiểm định đạt sẽ cấp chứng nhận BV, chứng nhận này sẽ là một trong các chứng từ thanh toán thư tín dụng. (Giải thích: Trong thư tín dụng yêu cầu rõ ràng BV kiểm định và coi đó là điều kiện thanh toán.)
2. Khách hàng chỉ định BV kiểm định, chúng tôi đã đặt lịch kiểm tra hiện trường vào thứ Tư tuần sau, vui lòng đảm bảo hàng hóa đã hoàn thành trên 80% và đủ điều kiện lấy mẫu. (Giải thích: Trao đổi với khách hàng về sắp xếp kiểm định, nhấn mạnh điều kiện tiên quyết để kiểm định.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync