Hệ thống chất lượng hợp đồng (Contract Quality System) là một khung quản lý chất lượng có hệ thống được hai bên thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu chất lượng. Nó thường bao gồm tiêu chuẩn chất lượng và phương pháp kiểm tra, phân chia trách nhiệm chất lượng, quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp, cơ chế ghi chép và truy xuất nguồn gốc chất lượng, v.v. Thường được sử dụng trong các giao dịch thiết bị lớn, cung cấp dài hạn hoặc sản phẩm có độ chính xác cao; bên mua thường yêu cầu bên bán cung cấp chứng nhận hệ thống chất lượng phù hợp với ISO 9001 hoặc tiêu chuẩn ngành cụ thể, và có thể chỉ định kiểm tra bên thứ ba. Lưu ý: cần làm rõ tiêu chuẩn áp dụng của hệ thống chất lượng, quyền kiểm toán, chi phí đảm nhận và hậu quả vi phạm; tránh nhầm lẫn với 'Đảm bảo chất lượng' (QA), vì QA tập trung vào kiểm soát quá trình, trong khi hệ thống chất lượng hợp đồng nhấn mạnh hơn vào sự sắp xếp có hệ thống dưới ràng buộc hợp đồng. Khác với 'Điều khoản kiểm tra' ở chỗ điều khoản kiểm tra chỉ áp dụng cho kiểm tra khi giao hàng, còn hệ thống chất lượng hợp đồng bao quát toàn bộ quá trình từ sản xuất đến giao hàng.
📝 Ví dụ
1. Hợp đồng này yêu cầu bên bán thiết lập và duy trì hệ thống chất lượng hợp đồng phù hợp với ISO 9001:2015; bên mua có quyền kiểm toán hệ thống chất lượng tại nhà máy của bên bán sau khi thông báo trước 7 ngày. (Giải thích: làm rõ tiêu chuẩn hệ thống chất lượng và quyền kiểm toán của bên mua)
2. Nếu bên bán không thực hiện kiểm tra quá trình theo quy định của hệ thống chất lượng hợp đồng, dẫn đến sản phẩm không đạt, bên bán phải chịu toàn bộ chi phí làm lại và vận chuyển. (Giải thích: quy định hậu quả của việc vi phạm hệ thống chất lượng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync