Trầy xước

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

「Vết xước (Scratch)」 là thuật ngữ chỉ khuyết tật bề mặt thường gặp trong kiểm tra hàng hóa ngoại thương, chỉ tình trạng bề mặt hàng hóa bị hư hại dạng đường hoặc mảng do ma sát, cọ xát hoặc bốc xếp không đúng cách, thường không xuyên qua vật liệu nhưng ảnh hưởng đến ngoại quan và thậm chí có thể làm giảm giá trị sản phẩm. Thường gặp ở sản phẩm kim loại, chi tiết nhựa, thủy tinh, vỏ thiết bị điện tử, đồ nội thất, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm: khiếu nại của khách hàng, báo cáo kiểm tra (như báo cáo QC), đàm phán khiếu nại, điều khoản chất lượng trong hợp đồng. Lưu ý: cần làm rõ mức độ nghiêm trọng của vết xước (như chiều dài, độ sâu, có ảnh hưởng chức năng không), có nằm trong phạm vi chấp nhận được không (như tiêu chuẩn lấy mẫu AQL), là khuyết tật từ nhà sản xuất hay do vận chuyển. Khác với 「Vết lõm (Dent)」, vết xước là hư hại dạng đường trên bề mặt, còn vết lõm là chỗ trũng cục bộ; so với 「Vết mài mòn (Abrasion)」, vết xước nhấn mạnh hơn dấu vết dạng đường do vật sắc nhọn gây ra. Khuyến nghị quy định tiêu chuẩn chấp nhận vết xước trong hợp đồng (như 'không có vết xước rõ rệt' hoặc 'chiều dài vết xước không quá 2mm') và lưu giữ bằng chứng hình ảnh.

📝 Ví dụ

1. Khách hàng sau khi nhận hàng phản hồi: một số tấm thép không gỉ có vết xước rõ rệt, yêu cầu chúng tôi đưa ra giải pháp hoặc bồi thường. (Giải thích: dùng để mô tả khuyết tật bề mặt hàng hóa, làm căn cứ khiếu nại chất lượng.) 2. Báo cáo kiểm tra cho thấy: lô vỏ nhựa này có 3% sản phẩm bị xước nhẹ, nhưng không vượt tiêu chuẩn chấp nhận AQL 2.5, đề nghị xuất hàng bình thường. (Giải thích: dùng để phán định kiểm tra, kết hợp tiêu chuẩn lấy mẫu đánh giá có chấp nhận được không.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh