Bảng đặt cọc bảo đảm chất lượng hợp đồng là chứng từ hoặc biểu mẫu bằng văn bản được sử dụng trong thương mại quốc tế để xác định rõ việc bên bán bảo đảm chất lượng sản phẩm theo hợp đồng và thu hoặc ký quỹ một khoản tiền đặt cọc cho việc này. Vai trò cốt lõi là: bên mua thanh toán một tỷ lệ tiền đặt cọc nhất định (thường từ 5%-20% giá trị hợp đồng), bên bán sử dụng khoản này làm bảo đảm cho cam kết chất lượng; nếu chất lượng hàng hóa không phù hợp với thỏa thuận, bên mua có quyền khấu trừ tổn thất từ tiền đặt cọc hoặc yêu cầu hoàn trả. Thường được sử dụng trong các giao dịch có yêu cầu chất lượng cao như sản phẩm đặt làm riêng, thiết bị máy móc, hợp đồng cung cấp dài hạn. Lưu ý: cần làm rõ thời hạn bảo đảm chất lượng, tiêu chuẩn kiểm tra, chế tài đặt cọc (ví dụ: bên bán vi phạm phải hoàn trả gấp đôi, bên mua vi phạm mất tiền đặt cọc), phương thức giải quyết tranh chấp. Khác với 'tiền bảo đảm thực hiện hợp đồng', khoản sau bao gồm toàn bộ nghĩa vụ hợp đồng, còn bảng này chỉ nhắm vào chất lượng; khác với 'tiền thanh toán trước', tiền thanh toán trước không có chức năng bảo đảm, còn tiền đặt cọc này có tính chất trừng phạt. Người làm thương mại quốc tế nên đảm bảo các điều khoản trong biểu mẫu nhất quán với hợp đồng chính và ghi rõ luật áp dụng (như CISG hoặc luật quốc gia cụ thể).
📝 Ví dụ
1. Theo bảng đặt cọc bảo đảm chất lượng hợp đồng, bên mua phải thanh toán 10% tổng giá trị hợp đồng làm tiền đặt cọc trong vòng 7 ngày sau khi ký kết; nếu kiểm tra khi hàng đến phát hiện chất lượng không đạt, bên mua có quyền khấu trừ trực tiếp chi phí sửa chữa hoặc trả hàng từ khoản tiền đặt cọc đó. (Giải thích: thể hiện quyền thanh toán tiền đặt cọc và khấu trừ chất lượng)
2. Bên bán không cung cấp mẫu đạt chuẩn theo thỏa thuận trong bảng đặt cọc bảo đảm chất lượng hợp đồng, bên mua căn cứ vào chế tài đặt cọc yêu cầu hoàn trả gấp đôi tiền đặt cọc và bảo lưu quyền yêu cầu bồi thường thêm. (Giải thích: thể hiện việc áp dụng chế tài đặt cọc khi bên bán vi phạm)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync