Kiểm hàng thất bại

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Kiểm nghiệm thất bại (Inspection Failed) là tình huống trong ngoại thương mà sau khi bên mua hoặc tổ chức kiểm nghiệm bên thứ ba do bên mua chỉ định kiểm tra hàng hóa do bên bán giao, phát hiện hàng hóa không phù hợp với thỏa thuận hợp đồng hoặc tiêu chuẩn liên quan về chất lượng, số lượng, bao bì, quy cách, từ đó đưa ra báo cáo không đạt. Thuật ngữ này thường gặp trong giai đoạn kiểm tra trước khi giao hàng (PSI) hoặc kiểm tra tại cảng đến theo các điều kiện thương mại như FOB, CIF. Các tình huống sử dụng bao gồm: bên mua ủy thác cho các tổ chức như SGS, BV kiểm tra, nếu báo cáo cho thấy không đạt, bên mua có quyền từ chối nhận hàng, yêu cầu giảm giá, đổi hàng hoặc bồi thường. Lưu ý: Kiểm nghiệm thất bại không đồng nghĩa với vi phạm hợp đồng cơ bản, cần kết hợp với điều khoản hợp đồng để đánh giá; nếu hợp đồng quy định 'lấy kiểm nghiệm của bên bán làm chuẩn' hoặc 'cho phép dung sai hợp lý', thì bên mua không thể tùy tiện cho rằng thất bại. Đối lập với 'Kiểm nghiệm đạt (Inspection Passed)', khác với 'Tranh chấp chất lượng (Quality Dispute)', trường hợp sau có thể xảy ra sau khi nhận hàng. Người làm ngoại thương nên quy định rõ tiêu chuẩn, thời gian và tổ chức kiểm nghiệm trong hợp đồng để tránh tranh chấp do kiểm nghiệm thất bại.

📝 Ví dụ

1. Do bề mặt men của lô cốc sứ này có vết xước rõ ràng, báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba cho thấy kiểm nghiệm thất bại, bên mua yêu cầu chúng tôi đổi hàng hoặc hoàn tiền trong vòng 7 ngày. (Giải thích: Kiểm nghiệm thất bại dẫn đến việc bên mua thực hiện quyền từ chối nhận hàng, bên bán phải chịu trách nhiệm đổi hàng hoặc hoàn tiền.) 2. Hợp đồng quy định trước khi giao hàng do tổ chức do bên mua chỉ định kiểm nghiệm, nếu kiểm nghiệm thất bại, bên bán phải tự chi phí làm lại và đăng ký kiểm nghiệm lại cho đến khi có báo cáo đạt. (Giải thích: Nghĩa vụ khắc phục và chi phí của bên bán sau khi kiểm nghiệm thất bại.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh