Các thông số đảm bảo chất lượng hợp đồng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thông số bảo đảm chất lượng hợp đồng (Contract Quality Guarantee Parameter) là các chỉ tiêu kỹ thuật hoặc phạm vi giá trị cụ thể được quy định rõ ràng trong hợp đồng mua bán quốc tế, dùng để đo lường liệu chất lượng hàng hóa có đạt chuẩn hay không. Nó thường xuất hiện trong điều khoản chất lượng, là cam kết của người bán về phẩm chất hàng hóa, đồng thời là căn cứ để người mua nghiệm thu và khiếu nại. Các tình huống sử dụng bao gồm: hàm lượng, độ tinh khiết, độ ẩm của hàng hóa số lượng lớn (như quặng, hóa chất); công suất, độ chính xác, tuổi thọ của sản phẩm cơ điện; hàm lượng protein, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật của nông sản, v.v. Lưu ý: thông số phải có thể định lượng, có thể kiểm tra, và phải thỏa thuận phương pháp kiểm tra, tiêu chuẩn lấy mẫu và phạm vi dung sai; nếu thông số không đạt, hợp đồng phải quy định biện pháp khắc phục (như giảm giá, trả hàng, bồi thường). Phân biệt với các thuật ngữ khác: nó khác với 'mô tả chất lượng' (mô tả định tính), cũng khác với 'bản đặc tả kỹ thuật' (tài liệu kỹ thuật rộng hơn), mà là chỉ tiêu số cụ thể có ràng buộc pháp lý trong hợp đồng. Người làm ngoại thương cần đảm bảo thông số nhất quán với thư tín dụng, chứng thư kiểm nghiệm, tránh tranh chấp do khác biệt tiêu chuẩn.

📝 Ví dụ

1. Thông số bảo đảm chất lượng hợp đồng của quặng sắt theo hợp đồng này là: hàm lượng sắt không thấp hơn 62%, hàm lượng lưu huỳnh không vượt quá 0,05%, độ ẩm không vượt quá 8%. (Giải thích: Liệt kê rõ các chỉ tiêu chính, làm tiêu chuẩn bắt buộc cho việc giao hàng của người bán và nghiệm thu của người mua.) 2. Nếu hàng hóa người bán giao không đáp ứng bất kỳ một trong các thông số bảo đảm chất lượng hợp đồng, người mua có quyền yêu cầu giảm giá theo tỷ lệ hoặc từ chối nhận hàng, và bảo lưu quyền khiếu nại. (Giải thích: Gắn thông số với biện pháp khắc phục vi phạm, nhấn mạnh ràng buộc pháp lý của nó.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh