Tiêu chuẩn kiểm tra (Inspection Standard) là căn cứ kiểm tra các chỉ tiêu về chất lượng, quy cách, đóng gói của hàng hóa được quy định trong hợp đồng mua bán quốc tế, thường do hai bên mua bán thương lượng xác định, có thể dẫn chiếu tiêu chuẩn quốc tế (như ISO), tiêu chuẩn quốc gia (như GB, ASTM), tiêu chuẩn ngành hoặc thỏa thuận kỹ thuật do hai bên thống nhất. Các tình huống sử dụng bao gồm: xác định rõ tiêu chuẩn kiểm tra khi ký kết hợp đồng để tránh tranh chấp về chất lượng giao hàng; trước khi giao hàng, tổ chức kiểm tra bên thứ ba (như SGS, BV) cấp giấy chứng nhận kiểm tra theo tiêu chuẩn; khi ngân hàng kiểm tra chứng từ theo thư tín dụng, đối chiếu xem tiêu chuẩn kiểm tra có đáp ứng yêu cầu không. Lưu ý: tiêu chuẩn phải cụ thể, rõ ràng, tránh diễn đạt mơ hồ như “tiêu chuẩn thông thường”; cần ghi rõ số phiên bản hoặc năm để tránh bất đồng do tiêu chuẩn cập nhật; nếu bên mua cung cấp tiêu chuẩn, cần xác nhận tính khả thi của nó. Phân biệt với “phương pháp kiểm tra”: tiêu chuẩn là thước đo để đánh giá đạt chuẩn, phương pháp là biện pháp thao tác cụ thể; phân biệt với “giấy chứng nhận kiểm tra”: giấy chứng nhận là chứng minh bằng văn bản về kết quả kiểm tra, tiêu chuẩn là căn cứ kiểm tra.
📝 Ví dụ
1. Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng hàng hóa theo hợp đồng này là ISO 9001:2015, bên bán phải cung cấp báo cáo kiểm tra do SGS cấp trước khi giao hàng. (Giải thích: dẫn chiếu rõ tiêu chuẩn quốc tế và chỉ định tổ chức kiểm tra)
2. Bên mua yêu cầu kiểm tra theo tiêu chuẩn ASTM D1234-19, nếu kết quả kiểm tra không phù hợp với tiêu chuẩn đó, bên mua có quyền từ chối nhận hàng. (Giải thích: số phiên bản tiêu chuẩn cụ thể, và thỏa thuận hậu quả khi không phù hợp)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync