Rò rỉ (Leakage) trong ngoại thương thường chỉ hàng hóa, vốn hoặc thông tin bị thất thoát hoặc rò rỉ ngoài ý muốn trong các khâu vận chuyển, lưu kho, giao dịch do bao bì hư hỏng, thao tác không đúng, lỗ hổng hệ thống hoặc yếu tố con người. Các tình huống thường gặp bao gồm: hàng hóa lỏng hoặc khí bị rò rỉ do niêm phong container kém; hàng hóa nhỏ trong container bị rò rỉ từ chỗ hư hỏng; vốn bị giảm ngoài dự kiến trong khâu thanh toán do biến động tỷ giá hoặc phí giao dịch; bí mật kinh doanh hoặc dữ liệu khách hàng bị rò rỉ do vấn đề an ninh mạng. Lưu ý: Rò rỉ có thể dẫn đến hư hỏng hàng hóa, thiếu hụt khi giao hàng, khiếu nại, bảo hiểm từ chối bồi thường hoặc tranh chấp pháp lý. Khác với 'tổn thất' (Loss) thường chỉ sự giảm tự nhiên trong phạm vi bình thường, rò rỉ nhấn mạnh sự thất thoát bất thường và có thể tránh được; khác với 'thiếu hụt' (Shortage) tập trung vào kết quả thiếu số lượng, rò rỉ tập trung vào quá trình hoặc nguyên nhân thất thoát. Người làm ngoại thương nên quy định rõ trách nhiệm rò rỉ trong hợp đồng, mua bảo hiểm phù hợp và tăng cường bao bì và an toàn thông tin.
📝 Ví dụ
1. Do vòng đệm của thùng phuy bị lão hóa, lô nguyên liệu hóa chất này đã bị rò rỉ trong quá trình vận chuyển, dẫn đến số lượng hàng đến bị thiếu 5%, và bên mua đã đưa ra khiếu nại dựa trên điều này. (Giải thích: Rò rỉ gây hư hỏng hàng hóa và khiếu nại)
2. Chúng tôi nhận được khiếu nại từ khách hàng rằng các phụ kiện kim khí nhỏ trong container bị rò rỉ qua khe hở của thùng carton bị hư hỏng, gây mất một phần hàng hóa. (Giải thích: Rò rỉ gây mất hàng hóa)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync