Báo cáo kiểm tra (Inspection Report) là văn bản do cơ quan kiểm tra độc lập, nhà sản xuất hoặc đại diện người mua cấp trong thương mại quốc tế, dùng để chứng minh chất lượng, số lượng, bao bì, quy cách của hàng hóa trước khi vận chuyển hoặc sau khi đến có phù hợp với hợp đồng hoặc thư tín dụng hay không. Thường gặp trong kiểm tra trước vận chuyển (PSI) theo các điều kiện FOB, CIF, hoặc đánh giá sự phù hợp cần thiết cho thông quan tại nước nhập khẩu. Các tình huống sử dụng bao gồm: thư tín dụng yêu cầu nộp báo cáo kiểm tra như chứng từ thanh toán; người mua ủy thác cho bên thứ ba như SGS, BV thực hiện kiểm tra trước vận chuyển; hoặc làm căn cứ khiếu nại khi có tranh chấp về chất lượng giữa hai bên. Lưu ý: loại báo cáo kiểm tra (như kiểm tra tại xưởng, kiểm tra trước vận chuyển, kiểm tra khi đến) phải phù hợp với hợp đồng; cơ quan cấp phải được cả hai bên công nhận; ngày báo cáo phải trước khi vận chuyển hoặc trong thời hạn quy định của thư tín dụng; nếu thư tín dụng yêu cầu 'báo cáo kiểm tra do người thụ hưởng cấp', thì không được nộp báo cáo của bên thứ ba. Khác biệt với 'Giấy chứng nhận kiểm tra' (Inspection Certificate): báo cáo kiểm tra tập trung hơn vào dữ liệu chi tiết và kết luận, trong khi giấy chứng nhận kiểm tra thường theo mẫu chuẩn hóa và có thể do cơ quan chính thức cấp, có hiệu lực pháp lý mạnh hơn. Ngoài ra, báo cáo kiểm tra không đồng nhất với giấy chứng nhận xuất xứ hoặc phiếu kiểm tra chất lượng, cần phân biệt theo mục đích cụ thể.
📝 Ví dụ
1. Theo quy định của hợp đồng, người bán phải ủy thác SGS cấp báo cáo kiểm tra trước khi vận chuyển, chứng minh chất lượng hàng hóa đạt tiêu chuẩn AQL 2.5, báo cáo này sẽ là một trong các chứng từ thanh toán theo thư tín dụng. (Giải thích: Báo cáo kiểm tra là chứng từ thư tín dụng yêu cầu, dùng để ngân hàng thanh toán.)
2. Sau khi nhận hàng, người mua phát hiện một số sản phẩm không đúng quy cách, bèn ủy thác cơ quan kiểm tra địa phương cấp báo cáo kiểm tra và dựa vào đó để khiếu nại người bán. (Giải thích: Báo cáo kiểm tra là căn cứ cho tranh chấp chất lượng và khiếu nại.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync