Bảng Phòng Kiểm tra Bảo đảm Chất lượng Hợp đồng (Contract Quality Guarantee Examination Room Form) là tài liệu tiêu chuẩn hóa trong thương mại quốc tế dùng để ghi nhận và xác nhận hàng hóa xuất khẩu đã được kiểm tra bảo đảm chất lượng tại phòng kiểm tra chỉ định trước khi vận chuyển. Thường do nhà xuất khẩu hoặc nhà sản xuất điền, liệt kê chi tiết thông số sản phẩm, phương pháp lấy mẫu, hạng mục kiểm tra, kết quả thử nghiệm và chữ ký của kiểm tra viên, và được dùng làm phụ lục hợp đồng hoặc chứng minh thực hiện. Các tình huống sử dụng bao gồm: người mua yêu cầu bên thứ ba hoặc phòng kiểm tra của người bán cấp giấy chứng nhận đạt yêu cầu; thư tín dụng yêu cầu xuất trình bảng này như chứng từ thanh toán; hoặc hai bên thỏa thuận lấy dữ liệu phòng kiểm tra làm căn cứ tranh chấp chất lượng. Lưu ý: bảng này phải nhất quán nghiêm ngặt với điều khoản chất lượng trong hợp đồng, tiêu chuẩn kiểm tra phải được ghi rõ (như ISO, ASTM), ngày kiểm tra không được muộn hơn ngày vận chuyển; nếu người mua chỉ định tổ chức kiểm tra, cần có chữ ký của đại diện được ủy quyền. Khác biệt với các thuật ngữ khác: nó khác với 'Giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng' (do tổ chức độc lập cấp, có hiệu lực pháp lý), và cũng khác với 'Báo cáo kiểm tra nhà máy' (chỉ dùng nội bộ). Bảng này nhấn mạnh hơn vào ghi chép quy trình phòng kiểm tra trong khuôn khổ hợp đồng, là chứng từ kết nối hệ thống bảo đảm chất lượng giữa người mua và người bán.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 5 của hợp đồng, người bán phải hoàn thành Bảng Phòng Kiểm tra Bảo đảm Chất lượng Hợp đồng 10 ngày trước khi vận chuyển, kèm theo dữ liệu thử nghiệm gửi cho người mua xác nhận. (Giải thích: Bảng này là điều kiện tiên quyết để thực hiện hợp đồng, chỉ sau khi người mua xác nhận mới có thể sắp xếp vận chuyển.)
2. Thư tín dụng yêu cầu xuất trình một bản chính Bảng Phòng Kiểm tra Bảo đảm Chất lượng Hợp đồng do phòng kiểm tra của người bán phát hành, nếu không ngân hàng sẽ từ chối thanh toán. (Giải thích: Bảng này trở thành một trong các chứng từ thanh toán, thể hiện chức năng chứng từ của nó.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync