Khả năng chống ẩm (Moisture Resistance) là khả năng của vật liệu hoặc bao bì chống lại sự thẩm thấu, hấp thụ hoặc ngưng tụ hơi ẩm trong môi trường ẩm ướt, là chỉ tiêu chất lượng then chốt trong vận tải và lưu kho ngoại thương. Các tình huống sử dụng bao gồm: điều khoản chất lượng trong hợp đồng xuất khẩu, yêu cầu bao bì, bản đặc tả sản phẩm, tiêu chuẩn kiểm nghiệm (như ISO 2233, ASTM D2247), v.v. Lưu ý: 1) Khả năng chống ẩm không đồng nghĩa với khả năng chống nước (Waterproof), cái trước chỉ chống hơi ẩm, cái sau có thể ngăn chặn hoàn toàn nước lỏng; 2) Các phương thức vận tải khác nhau (đường biển, đường hàng không) có yêu cầu chống ẩm khác nhau, vận tải đường biển do độ ẩm cao nên yêu cầu nghiêm ngặt hơn; 3) Cần làm rõ điều kiện thử nghiệm (nhiệt độ, độ ẩm, thời gian) để tránh tranh chấp. Thường được dùng lẫn với 'khả năng chống ẩm ướt', nhưng khả năng chống ẩm nhấn mạnh hơn khả năng ngăn chặn trong môi trường động. Người làm ngoại thương nên định lượng chỉ tiêu trong hợp đồng (ví dụ: độ thẩm thấu hơi nước ≤5g/m²·24h) và ghi rõ thêm chất hút ẩm hoặc xử lý chân không trong bao bì.
📝 Ví dụ
1. Bao bì hàng hóa theo hợp đồng này phải có khả năng chống ẩm tốt, đảm bảo độ ẩm bên trong không vượt quá 60%RH trong quá trình vận chuyển bằng container đường biển, nếu không bên mua có quyền từ chối nhận hàng. (Giải thích: Làm rõ chỉ tiêu chống ẩm trong hợp đồng làm căn cứ nghiệm thu chất lượng.)
2. Báo cáo kiểm tra khả năng chống ẩm do chúng tôi cung cấp cho thấy lô sản phẩm điện tử này vẫn hoạt động bình thường sau 72 giờ ở môi trường 40℃, 90%RH, đáp ứng yêu cầu chống ẩm của quý công ty. (Giải thích: Dùng dữ liệu kiểm tra để chứng minh sản phẩm đạt chuẩn chống ẩm, dùng cho giao tiếp khách hàng hoặc giải quyết tranh chấp.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync