Bảng hiện trường bảo đảm chất lượng hợp đồng (Contract Quality Guarantee Field Form) là tài liệu hiện trường dùng để ghi nhận và xác nhận việc thực hiện điều khoản bảo đảm chất lượng hàng hóa trong thương mại quốc tế, thường do bên mua hoặc tổ chức kiểm định được ủy quyền điền khi kiểm tra thực địa tại nhà máy bên bán, cảng xếp hàng hoặc điểm đến. Nội dung chính của bảng gồm: số hợp đồng, mô tả hàng hóa, chỉ tiêu chất lượng, phương pháp lấy mẫu, kết quả kiểm tra, có đáp ứng yêu cầu bảo đảm chất lượng hợp đồng hay không, ngày kiểm tra và chữ ký hai bên. Thường dùng trong giao dịch hàng hóa số lượng lớn, thiết bị máy móc hoặc sản phẩm đặt hàng, bên mua cần kiểm tra thực địa trước khi giao hàng hoặc sau khi hàng đến để làm căn cứ khiếu nại hoặc thông quan. Lưu ý: bảng này phải tương ứng chặt chẽ với điều khoản bảo đảm chất lượng hợp đồng, tránh đánh giá chủ quan; nhân viên kiểm tra phải có năng lực, dữ liệu phải khách quan và có thể truy xuất; nếu phát hiện không phù hợp, phải thông báo kịp thời cho bên bán và lưu giữ bằng chứng. Khác biệt với thuật ngữ khác: khác với 'Giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng' (do bên thứ ba cấp, thiên về kết luận), cũng khác với 'Thư bảo đảm chất lượng' (cam kết đơn phương của bên bán), mà là biên bản hiện trường có sự tham gia của cả bên mua và bên bán, vừa có chức năng chứng minh quá trình vừa có chức năng giải quyết tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản bảo đảm chất lượng tại Điều 5 hợp đồng, đại diện bên mua đã đến nhà máy bên bán vào ngày 10 tháng 3 năm 2025 để điền Bảng hiện trường bảo đảm chất lượng hợp đồng, xác nhận độ bền kéo của thép lô A phù hợp tiêu chuẩn đã thỏa thuận; sau khi hai bên ký, bảng này được dùng làm căn cứ thông quan chất lượng trước khi xếp hàng. (Giải thích: dùng để kiểm tra thực địa trước khi xếp hàng và thông quan hàng hóa)
2. Sau khi hàng đến, bên mua phát hiện một số thông số thiết bị sai lệch so với yêu cầu hợp đồng, bèn căn cứ vào Bảng hiện trường bảo đảm chất lượng hợp đồng được lập chung khi dỡ hàng để khiếu nại bên bán; bảng này ghi chi tiết điều kiện môi trường, vị trí lấy mẫu và dữ liệu đo thực tế tại thời điểm kiểm tra, trở thành bằng chứng then chốt trong trọng tài. (Giải thích: dùng để giải quyết tranh chấp chất lượng và khiếu nại sau khi hàng đến)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync