Kiểm tra nhập kho (Incoming Inspection) là hoạt động kiểm tra mà bên mua hoặc tổ chức kiểm định được bên mua ủy quyền thực hiện đối với số lượng, quy cách, ngoại quan, bao bì và chất lượng của hàng hóa sau khi hàng hóa ngoại thương đã đến kho của bên mua hoặc địa điểm nhận hàng được chỉ định. Mục đích cốt lõi là xác nhận hàng hóa có phù hợp với thỏa thuận trong hợp đồng hay không, kịp thời phát hiện thiếu hàng, giao sai, hư hỏng hoặc khuyết tật chất lượng, làm cơ sở cho việc khiếu nại hoặc đổi trả hàng sau này. Các tình huống sử dụng thường bao gồm: sau khi bên mua nhận hàng, trước khi đưa vào sản xuất hoặc trước khi phân phối. Lưu ý: Kiểm tra nhập kho không phải là kiểm tra pháp định mà là khâu kiểm soát chất lượng nội bộ của bên mua; kết quả kiểm tra của nó thường không thể thay thế kiểm tra trước khi giao hàng (như kiểm tra SGS) hoặc kiểm tra hải quan, nhưng có thể được dùng làm một trong các bằng chứng khiếu nại. Khác biệt với 'Kiểm tra trước khi giao hàng' (Pre-shipment Inspection) là: kiểm tra sau được thực hiện trước khi gửi hàng để xác nhận tình trạng lúc giao hàng; kiểm tra nhập kho được thực hiện sau khi hàng đến, phản ánh tình trạng thực tế sau vận chuyển và giao nhận. Khác với 'Kiểm tra cuối cùng' (Final Inspection), kiểm tra sau thường chỉ việc kiểm tra khi hoàn thành sản xuất. Trong hợp đồng ngoại thương cần quy định rõ thời hạn, tiêu chuẩn kiểm tra nhập kho và cách thức đưa ra ý kiến phản đối, tránh mất quyền khiếu nại do kiểm tra quá thời hạn.
📝 Ví dụ
1. Bên mua sau khi nhận hàng phải hoàn thành kiểm tra nhập kho trong vòng 7 ngày làm việc, nếu phát hiện thiếu số lượng hoặc chất lượng không phù hợp, phải thông báo bằng văn bản cho bên bán và kèm theo báo cáo kiểm tra. (Giải thích: Làm rõ thời hạn kiểm tra nhập kho và nghĩa vụ thông báo khiếu nại)
2. Kho của công ty chúng tôi khi tiến hành kiểm tra nhập kho đối với lô linh kiện điện tử nhập khẩu này đã phát hiện 5% sản phẩm có bao bì bên ngoài bị hư hỏng, đã chụp ảnh lưu lại và liên hệ với nhà cung cấp để sắp xếp gửi bù. (Giải thích: Thể hiện quy trình xử lý khi phát hiện vấn đề trong kiểm tra nhập kho)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync