Bảng thống kê bảo đảm chất lượng hợp đồng là tài liệu được sử dụng trong hợp đồng ngoại thương để ghi chép và thống kê một cách có hệ thống tình hình thực hiện các điều khoản bảo đảm chất lượng, thường được dùng như phụ lục hợp đồng hoặc công cụ quản lý thực hiện hợp đồng. Chức năng cốt lõi là tổng hợp kết quả kiểm tra chất lượng của từng lô hàng, tỷ lệ sản phẩm không đạt, biện pháp khắc phục và tình trạng khiếu nại, giúp bên mua và bên bán theo dõi việc thực hiện nghĩa vụ bảo đảm chất lượng. Các tình huống sử dụng bao gồm: đánh giá chất lượng định kỳ theo hợp đồng cung cấp dài hạn, quản lý thời gian bảo hành sau khi xuất khẩu thiết bị, và giải quyết tranh chấp liên quan đến khấu trừ chất lượng hoặc khiếu nại. Lưu ý: bảng này cần tương ứng chặt chẽ với các điều khoản bảo đảm chất lượng trong hợp đồng (như thời hạn bảo hành, tiêu chuẩn kiểm tra, thời hạn khiếu nại); dữ liệu phải dựa trên báo cáo kiểm tra được cả hai bên công nhận (như SGS, BV); chu kỳ thống kê cần rõ ràng (theo tháng/quý/lô). Khác biệt với 'Phiếu kiểm tra chất lượng': phiếu kiểm tra chỉ ghi lại kết quả kiểm tra một lần, trong khi bảng thống kê nhấn mạnh việc tổng hợp và phân tích dữ liệu nhiều lô, dùng để giám sát xu hướng và đánh giá thực hiện hợp đồng. Khác biệt với 'Giấy bảo đảm chất lượng': giấy bảo đảm là cam kết đơn phương của bên bán, còn bảng thống kê là hồ sơ thực hiện của cả hai bên.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 12 của hợp đồng, bên bán phải nộp Bảng thống kê bảo đảm chất lượng hợp đồng vào cuối mỗi quý, ghi rõ tỷ lệ đạt chất lượng của tất cả các lô trong quý và phương án xử lý các lô không đạt. (Giải thích: dùng cho báo cáo chất lượng định kỳ theo hợp đồng cung cấp dài hạn, làm rõ tần suất nộp và yêu cầu nội dung.)
2. Bên mua trước khi hết thời hạn bảo hành đã đưa ra khiếu nại dựa trên Bảng thống kê bảo đảm chất lượng hợp đồng, chỉ ra rằng tỷ lệ không đạt lũy kế vượt quá mức trần 2% quy định trong hợp đồng, yêu cầu bên bán chịu chi phí sửa chữa. (Giải thích: thể hiện bảng thống kê là căn cứ khiếu nại, nhấn mạnh chức năng tích lũy và so sánh dữ liệu.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync