Khe hở điện

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Khoảng cách điện (Clearance) là thuật ngữ quan trọng trong tiêu chuẩn an toàn sản phẩm điện, chỉ khoảng cách không gian ngắn nhất trong không khí giữa hai bộ phận dẫn điện. Nó khác với khoảng cách bề mặt (Creepage Distance), là đường dẫn ngắn nhất dọc theo bề mặt vật liệu cách điện. Mục đích chính của khoảng cách điện là ngăn ngừa đoản mạch hoặc hồ quang do đánh thủng không khí, giá trị của nó phụ thuộc vào điện áp làm việc, độ cao, cấp độ ô nhiễm, v.v. Trong thương mại quốc tế, đặc biệt khi xuất khẩu các sản phẩm điện tử, đèn chiếu sáng, công tắc sang EU hoặc Mỹ, phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn địa phương (như IEC/EN 60664, UL 60950), nếu không có thể bị hải quan giữ hoặc thu hồi. Lưu ý: các tiêu chuẩn khác nhau có yêu cầu khác nhau về khoảng cách điện, cần xác định dựa trên điện áp làm việc và loại cách điện của sản phẩm; độ cao càng cao, không khí càng loãng, khoảng cách điện cần thiết càng lớn. Sự khác biệt với khoảng cách bề mặt là khoảng cách điện quan tâm đến khoảng cách không gian, trong khi khoảng cách bề mặt quan tâm đến khoảng cách bề mặt, cả hai thường được yêu cầu đồng thời. Người làm thương mại quốc tế nên ghi rõ tiêu chuẩn an toàn trong hợp đồng và yêu cầu nhà cung cấp cung cấp báo cáo thử nghiệm.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng đảm bảo khoảng cách điện giữa mạch sơ cấp và thứ cấp của bộ đổi nguồn này ít nhất là 3mm để đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60950. (Giải thích: Bên mua đưa ra yêu cầu an toàn cụ thể cho nhà cung cấp.) 2. Vì sản phẩm được xuất khẩu đến khu vực cao nguyên, chúng tôi cần tăng khoảng cách điện từ 2mm lên 4mm để bù đắp ảnh hưởng của việc giảm mật độ không khí. (Giải thích: Nhà xuất khẩu điều chỉnh thông số thiết kế theo môi trường sử dụng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh