Độ pH

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Giá trị pH là chỉ số đo mức độ axit hoặc bazơ của dung dịch, phạm vi từ 0-14, 7 là trung tính, dưới 7 là axit, trên 7 là bazơ. Trong ngoại thương, giá trị pH thường xuất hiện trong mô tả thông số kỹ thuật và yêu cầu chất lượng của các sản phẩm như hóa chất, mỹ phẩm, thực phẩm, dệt may, chất xử lý nước. Các tình huống sử dụng bao gồm: điều khoản chất lượng trong hợp đồng, tài liệu hướng dẫn sản phẩm, MSDS (Phiếu an toàn hóa chất), báo cáo kiểm nghiệm, yêu cầu chứng từ trong thư tín dụng, v.v. Lưu ý: Phạm vi pH cho phép khác nhau tùy theo sản phẩm, ví dụ mỹ phẩm thường yêu cầu pH 5.5-7.5, trong khi một số nguyên liệu hóa học có thể yêu cầu phạm vi axit hoặc bazơ cụ thể; giá trị pH bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, cần ghi rõ nhiệt độ thử nghiệm; phương pháp đo (như máy đo pH, giấy quỳ) có thể ảnh hưởng đến kết quả, cần được quy định rõ trong hợp đồng. Phân biệt với các thuật ngữ khác: giá trị pH khác với mô tả định tính về độ axit/độ kiềm (acidity/alkalinity), nó là chỉ số định lượng; cũng khác với nồng độ, nó là thang đo logarit. Người làm ngoại thương cần đảm bảo bên mua và bên bán đạt được thỏa thuận về tiêu chuẩn thử nghiệm, đơn vị và sai lệch cho phép của giá trị pH, tránh tranh chấp do sự khác biệt về phương pháp kiểm tra.

📝 Ví dụ

1. Theo quy định trong hợp đồng, giá trị pH của lô axit citric này (dung dịch nước 10%) phải nằm trong khoảng 2.0-2.5, vui lòng cung cấp báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba. (Giải thích: Xác định rõ phạm vi pH và điều kiện thử nghiệm trong điều khoản chất lượng, đồng thời yêu cầu báo cáo kiểm nghiệm làm chứng từ.) 2. Nguyên liệu mỹ phẩm mà chúng tôi nhận được có giá trị pH là 8.0, vượt quá yêu cầu 6.0-7.0 trong bảng thông số kỹ thuật của quý công ty, vui lòng sắp xếp đổi hàng hoặc hoàn tiền. (Giải thích: Trong tranh chấp chất lượng, viện dẫn giá trị pH làm căn cứ không đạt tiêu chuẩn.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh