Từ điển thuật ngữ ngoại thương

5240 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Theo chữ cái
A21B320C252D678E36F200G177H478I19J217K410L144M115N36O7P90Q77R38S231T155U6V4W464X154Y548Z355
Theo danh mục
Thanh toán725Chất lượng676Marketing475Logistics459Dịch vụ sau bán453Đóng gói443Quản lý khách hàng343Bảo hiểm316Hải quan283Hợp đồng280Chứng từ206Phí và chi phí191Ngoại hối150Chính sách thương mại99Chung99Incoterms42
🎯 GlobalSync - 8语言商务工具