Điều khoản bảo đảm chất lượng hợp đồng là điều khoản cốt lõi trong hợp đồng thương mại quốc tế về bảo đảm chất lượng hàng hóa, thường quy định bên bán chịu trách nhiệm bảo đảm về chất lượng, quy cách, tính năng của hàng hóa, đồng thời xác định rõ thời hạn bảo hành, tiêu chuẩn kiểm tra, phương thức khiếu nại và phạm vi trách nhiệm. Các tình huống sử dụng bao gồm giao dịch máy móc thiết bị, sản phẩm điện tử, hàng hóa số lượng lớn, đặc biệt phù hợp với hàng hóa giá trị cao cần lắp đặt, chạy thử hoặc sử dụng lâu dài. Lưu ý: cần xác định rõ thời điểm bắt đầu bảo hành (ví dụ: ngày giao hàng, ngày đến hoặc ngày nghiệm thu), phạm vi bảo hành (trừ hao mòn thông thường), nghĩa vụ thông báo của bên mua và biện pháp khắc phục của bên bán (sửa chữa, đổi hàng, bồi thường). Khác biệt với 'điều khoản kiểm tra': điều khoản kiểm tra tập trung vào quyền kiểm tra khi hàng đến và xử lý hàng không đạt, trong khi điều khoản bảo đảm chất lượng tập trung vào cam kết chất lượng liên tục trong thời hạn bảo hành; khác biệt với 'điều khoản miễn trách': điều khoản sau nhằm hạn chế hoặc miễn trừ trách nhiệm, còn điều khoản bảo đảm chất lượng là cam kết tích cực. Người làm ngoại thương nên kết hợp đặc tính hàng hóa, thông lệ ngành và luật pháp nước nhập khẩu để thiết lập hợp lý thời hạn bảo hành và giới hạn trách nhiệm, tránh tranh chấp do điều khoản mơ hồ.
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản bảo đảm chất lượng hợp đồng, bên bán bảo đảm thiết bị cung cấp hoạt động bình thường trong 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu đạt, nếu hư hỏng do lỗi thiết kế hoặc chế tạo, bên bán phải sửa chữa hoặc thay thế miễn phí trong vòng 7 ngày sau khi nhận thông báo của bên mua. (Giải thích: xác định rõ thời điểm bắt đầu bảo hành, phạm vi nguyên nhân hư hỏng và nghĩa vụ phản hồi của bên bán)
2. Bên mua phải đưa ra khiếu nại chất lượng bằng văn bản trong thời hạn bảo hành và kèm theo báo cáo kiểm tra của bên thứ ba; nếu không, hàng hóa được coi là phù hợp với yêu cầu của điều khoản bảo đảm chất lượng hợp đồng. (Giải thích: thiết lập nghĩa vụ thông báo và yêu cầu chứng minh của bên mua, tránh khiếu nại quá hạn)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync