Thời hạn bảo hành chất lượng hợp đồng (Contract Quality Warranty Period) là khoảng thời gian trong hợp đồng ngoại thương mà bên bán chịu trách nhiệm bảo đảm chất lượng hàng hóa. Trong thời hạn này, nếu hàng hóa có vấn đề chất lượng không do lỗi của bên mua, bên bán phải chịu trách nhiệm sửa chữa, thay thế hoặc bồi thường. Thuật ngữ này thường gặp trong hợp đồng xuất khẩu máy móc thiết bị, sản phẩm điện tử và các hàng hóa lâu bền khác. Các tình huống sử dụng bao gồm: quy định điều khoản hợp đồng, xử lý khiếu nại chất lượng, xác định thời hiệu khiếu nại, v.v. Lưu ý: Thời điểm bắt đầu bảo hành thường là sau khi giao hàng hoặc sau khi nghiệm thu đạt yêu cầu, cần quy định rõ ràng; phạm vi bảo hành nên loại trừ trường hợp bên mua sử dụng không đúng cách, hao mòn tự nhiên, v.v.; khác với 'Thời hạn bảo đảm chất lượng' (Quality Guarantee Period), thời hạn sau tập trung hơn vào việc sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn đã thỏa thuận, trong khi thời hạn bảo hành nhấn mạnh nghĩa vụ sửa chữa sau bán hàng; cũng khác với 'Thời hạn khiếu nại' (Claim Period), thời hạn khiếu nại là thời hạn bên mua đưa ra khiếu nại chất lượng, có thể ngắn hơn hoặc bằng thời hạn bảo hành. Người làm ngoại thương cần xác định rõ thời gian bắt đầu và kết thúc bảo hành, nội dung bảo hành, thời gian phản hồi và trách nhiệm chi phí để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Thời hạn bảo hành chất lượng hợp đồng của thiết bị theo hợp đồng này là 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu đạt yêu cầu; trong thời hạn bảo hành, nếu thiết bị hỏng do vấn đề chất lượng của chính thiết bị, bên bán phải sửa chữa hoặc thay thế miễn phí. (Giải thích: Xác định rõ thời điểm bắt đầu bảo hành và nghĩa vụ của bên bán)
2. Bên mua phải đưa ra khiếu nại chất lượng bằng văn bản trước 30 ngày khi thời hạn bảo hành chất lượng hợp đồng hết hạn, nếu không sẽ được coi là bên bán đã thực hiện đầy đủ trách nhiệm bảo hành. (Giải thích: Đặt thời hạn khiếu nại để tránh trách nhiệm vô thời hạn)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync