Độ bền mài mòn (Wear Resistance) là khả năng của vật liệu chống lại sự mài mòn cơ học, là chỉ số then chốt để đánh giá độ bền của sản phẩm, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành dệt may, cao su, nhựa, kim loại, lớp phủ và vật liệu composite. Trong thương mại quốc tế, độ bền mài mòn thường được dùng làm thông số cốt lõi trong điều khoản chất lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến định giá sản phẩm, tiêu chuẩn nghiệm thu và mức độ hài lòng của khách hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm: phụ lục kỹ thuật của hợp đồng, báo cáo kiểm tra chất lượng, bảng thông số sản phẩm, yêu cầu thư tín dụng, v.v. Lưu ý: các ngành khác nhau có tiêu chuẩn thử nghiệm độ bền mài mòn khác nhau, ví dụ dệt may thường dùng phương pháp Martindale, cao su dùng thử nghiệm mài mòn Akron, kim loại dùng thử nghiệm pin-on-disc, v.v., nhất thiết phải ghi rõ phương pháp thử nghiệm và ngưỡng đạt trong hợp đồng để tránh tranh chấp do khác biệt tiêu chuẩn. Khác với các thuật ngữ như 'độ cứng', 'độ bền', độ bền mài mòn tập trung vào khả năng chống mài mòn bề mặt chứ không phải tính chất cơ học tổng thể. Ngoài ra, độ bền mài mòn không phải càng cao càng tốt mà cần cân bằng giữa chi phí và mục đích sử dụng. Người làm thương mại quốc tế nên nắm rõ quy định pháp luật và tiêu chuẩn ngành của thị trường mục tiêu như EN của EU, ASTM của Mỹ, ISO quốc tế, v.v., và cung cấp báo cáo kiểm nghiệm có thẩm quyền trong giai đoạn xác nhận mẫu.
📝 Ví dụ
1. Độ bền mài mòn của băng tải cao su theo hợp đồng này phải đáp ứng tiêu chuẩn ISO 4649, lượng mài mòn không được vượt quá 120 mm³, nếu không bên mua có quyền từ chối nhận hàng. (Giải thích: Làm rõ tiêu chuẩn và ngưỡng độ bền mài mòn trong điều khoản chất lượng hợp đồng để làm căn cứ nghiệm thu.)
2. Độ bền mài mòn của vải đồng phục mới nhất của chúng tôi đạt trên 50.000 vòng thử nghiệm Martindale, cao hơn nhiều so với mức thông thường của ngành là 20.000 vòng, phù hợp với môi trường sử dụng tần suất cao. (Giải thích: Nhấn mạnh ưu thế độ bền mài mòn trong quảng bá sản phẩm để thu hút khách hàng có yêu cầu cao về độ bền.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync