Tần suất (Frequency) trong ngoại thương thường chỉ số lần khởi hành/chạy tàu/chuyến bay của phương tiện vận tải (như tàu biển, chuyến bay, xe tải) trên một tuyến hoặc chặng cụ thể, hoặc chỉ mức độ thường xuyên xảy ra các hoạt động kinh doanh như đơn hàng, yêu cầu báo giá, khiếu nại. Các tình huống sử dụng: 1) Sắp xếp logistics, ví dụ: 'Tuyến này có ba chuyến mỗi tuần, tần suất cao'; 2) Giao tiếp khách hàng, ví dụ: 'Tần suất yêu cầu báo giá của khách hàng tăng lên'; 3) Lịch sản xuất, ví dụ: 'Tần suất giao hàng cần phù hợp với nhịp độ sản xuất'. Lưu ý: Tần suất cao thấp ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tồn kho, vốn chiếm dụng và tính linh hoạt giao hàng; Khác với 'Lịch trình' (Schedule), tần suất nhấn mạnh số lần chứ không phải thời gian cụ thể, trong khi lịch trình nhấn mạnh thời gian biểu cố định; Khác với 'Mật độ' (Density), tần suất tập trung vào khoảng thời gian, mật độ tập trung vào số lượng trong đơn vị không gian hoặc thời gian. Khác biệt: Tần suất là chỉ số lặp lại theo chiều thời gian, trong khi 'Năng lực vận tải' (Capacity) là khả năng chuyên chở theo chiều không gian. Người hành nghề cần đánh giá thời gian logistics, đàm phán điều khoản giao hàng và tối ưu tốc độ phản hồi chuỗi cung ứng dựa trên tần suất.
📝 Ví dụ
1. Hãng tàu này cung cấp tần suất hai chuyến mỗi tuần trên tuyến Trung Quốc - Châu Âu, nhiều hơn đối thủ một chuyến, do đó chúng tôi ưu tiên chọn dịch vụ của họ. (Giải thích: Dùng để so sánh số lần khởi hành của các hãng vận tải khác nhau, ảnh hưởng đến thời gian logistics và chiến lược tồn kho.)
2. Gần đây tần suất khiếu nại của khách hàng tăng rõ rệt, chủ yếu tập trung vào vấn đề hư hỏng bao bì, đề nghị ngay lập tức tăng cường kiểm tra chất lượng. (Giải thích: Dùng để mô tả mức độ thường xuyên của các sự kiện kinh doanh, giúp nhận diện xu hướng vấn đề và đưa ra biện pháp cải thiện.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync