Hướng dẫn kiểm tra (Inspection Instruction) là văn bản do bên mua hoặc bên bán phát hành trong hoạt động ngoại thương, quy định chi tiết các yêu cầu thao tác cụ thể cho việc kiểm tra hàng hóa. Nó thường bao gồm các mục như hạng mục kiểm tra, phương pháp lấy mẫu, tiêu chuẩn kiểm tra, thiết bị và dụng cụ, tiêu chí đánh giá đạt yêu cầu và định dạng ghi chép. Tình huống sử dụng thường gặp khi hợp đồng quy định cần kiểm tra trước khi giao hàng (PSI), kiểm tra khi đến hàng hoặc kiểm tra trong quá trình sản xuất; bên mua sử dụng nó làm căn cứ nghiệm thu, hoặc bên bán dựa vào đó để sắp xếp kiểm tra chất lượng nội bộ. Lưu ý: Hướng dẫn kiểm tra phải nhất quán với điều khoản kiểm tra trong hợp đồng, yêu cầu tín dụng thư và tiêu chuẩn quốc tế (như ISO, ASTM), tránh từ chối do xung đột tiêu chuẩn; đồng thời cần xác định rõ bên chịu chi phí kiểm tra, địa điểm và thời hạn kiểm tra. Khác với 'Báo cáo kiểm tra' (Inspection Report), hướng dẫn là chỉ thị trước, báo cáo là kết quả sau; so với 'Tiêu chuẩn kiểm tra' (Inspection Standard), hướng dẫn cụ thể hơn, có thể thao tác được, thường trích dẫn tiêu chuẩn nhưng bao gồm quy trình cá nhân hóa. Người làm ngoại thương nên đảm bảo hướng dẫn được cả hai bên xác nhận và là phụ lục hợp đồng để phòng ngừa tranh chấp chất lượng.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 8 của hợp đồng, bên mua phải cung cấp cho bên bán hướng dẫn kiểm tra chi tiết 15 ngày trước khi giao hàng, ghi rõ tỷ lệ lấy mẫu và phương pháp thử nghiệm, bên bán phải phối hợp hoàn thành kiểm tra sơ bộ. (Giải thích: Bên mua cung cấp hướng dẫn, bên bán phối hợp kiểm tra, làm rõ thời gian và trách nhiệm.)
2. Chúng tôi đã nhận được hướng dẫn kiểm tra từ khách hàng, yêu cầu lấy mẫu theo AQL 2.5 cho mỗi lô hàng và cấp báo cáo kiểm tra bằng tiếng Anh, nếu không việc thông quan tại cảng đích có thể bị cản trở. (Giải thích: Hướng dẫn kiểm tra là căn cứ nghiệm thu, liên quan đến yêu cầu thông quan, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync