Điều khoản kiểm nghiệm là điều khoản trong hợp đồng mua bán quốc tế quy định về thời gian, địa điểm, phương pháp, tiêu chuẩn kiểm nghiệm hàng hóa và cơ quan kiểm nghiệm, thường liên kết với các điều khoản giao hàng, thanh toán và khiếu nại. Vai trò cốt lõi là xác định căn cứ để hai bên mua bán đánh giá liệu chất lượng, số lượng, bao bì hàng hóa có phù hợp với hợp đồng hay không, đồng thời làm rõ hiệu lực của chứng thư kiểm nghiệm. Các tình huống sử dụng bao gồm: kiểm nghiệm tại nước xuất khẩu, kiểm nghiệm tại nước nhập khẩu, kiểm nghiệm tại nước xuất khẩu và tái kiểm nghiệm tại nước nhập khẩu. Lưu ý: cần làm rõ cơ quan kiểm nghiệm (như SGS, CIQ), tiêu chuẩn kiểm nghiệm (như ISO, quy cách hợp đồng), bên chịu chi phí kiểm nghiệm và liệu chứng thư kiểm nghiệm có phải là tài liệu bắt buộc để thanh toán hoặc khiếu nại hay không. Khác với 'điều khoản chất lượng', điều khoản kiểm nghiệm tập trung vào quy trình và hiệu lực kiểm nghiệm chứ không phải bản thân tiêu chuẩn chất lượng; khác với 'điều khoản khiếu nại' ở chỗ điều khoản kiểm nghiệm là tiền đề và cơ sở chứng cứ cho khiếu nại. Nếu thỏa thuận 'lấy kiểm nghiệm của người bán làm căn cứ cuối cùng', quyền tái kiểm nghiệm của người mua có thể bị hạn chế; ngược lại 'lấy kiểm nghiệm của người mua làm căn cứ cuối cùng' thì rủi ro cho người bán khá lớn. Do đó, cần thiết kế hợp lý dựa trên điều kiện thương mại, phương thức thanh toán và vị thế đàm phán của hai bên.
📝 Ví dụ
1. Hàng hóa theo hợp đồng này lấy chứng thư kiểm nghiệm chất lượng và số lượng do cơ quan kiểm nghiệm xuất nhập cảnh Trung Quốc tại cảng xếp hàng cấp làm căn cứ để thanh toán tiền hàng, nhưng sau khi hàng đến cảng đích, người mua có quyền yêu cầu SGS tái kiểm nghiệm; nếu kết quả tái kiểm nghiệm không nhất quán với kết quả kiểm nghiệm tại cảng xếp hàng, người mua có quyền khiếu nại trong vòng 30 ngày sau khi hàng đến. (Giải thích: điều khoản kiểm nghiệm điển hình với kiểm nghiệm tại nước xuất khẩu và tái kiểm nghiệm tại nước nhập khẩu, cân bằng giữa thuận lợi thanh toán cho người bán và quyền khiếu nại của người mua.)
2. Hai bên mua bán đồng ý lấy báo cáo kiểm nghiệm do cơ quan kiểm nghiệm được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận tại điểm đến làm căn cứ chất lượng cuối cùng, chi phí kiểm nghiệm do người mua chịu; nếu kiểm nghiệm không đạt, người bán phải chịu trách nhiệm trả lại hàng và tổn thất tương ứng. (Giải thích: điều khoản lấy kiểm nghiệm tại nước nhập khẩu làm căn cứ cuối cùng, rủi ro lớn cho người bán nhưng thường gặp ở các mặt hàng được quản lý chặt như thực phẩm, dược phẩm.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync