Chứng nhận hữu cơ (Organic Certification) là chứng nhận do tổ chức chứng nhận được ủy quyền cấp sau khi kiểm tra các sản phẩm như nông sản, thực phẩm, dệt may, xác nhận quá trình sản xuất, chế biến, lưu trữ và vận chuyển tuân thủ tiêu chuẩn hữu cơ (như cấm sử dụng phân bón tổng hợp, thuốc trừ sâu, biến đổi gen, v.v.). Trong thương mại quốc tế, chứng nhận này là một trong những rào cản quan trọng để sản phẩm vào các thị trường cao cấp như châu Âu, Mỹ, thường được sử dụng cùng với 'nhãn hữu cơ'. Các tình huống sử dụng bao gồm: điều khoản chất lượng trong hợp đồng xuất khẩu, chứng từ theo yêu cầu thư tín dụng, thông quan hải quan và tiếp cận thị trường. Lưu ý: tiêu chuẩn hữu cơ giữa các quốc gia không được công nhận lẫn nhau (như USDA của Mỹ, EU Organic của EU, JAS của Nhật Bản), cần chứng nhận riêng cho thị trường mục tiêu; thời hạn chứng nhận thường là một năm, cần đánh giá lại định kỳ; ghi nhãn sai có thể bị phạt nặng và trả hàng. Khác biệt với các thuật ngữ như 'thực phẩm xanh', 'nông sản không ô nhiễm' là chứng nhận hữu cơ có yêu cầu khắt khe nhất, nhấn mạnh cân bằng sinh thái và truy xuất nguồn gốc toàn bộ, trong khi các thuật ngữ sau cho phép sử dụng hạn chế đầu vào hóa học. Người làm thương mại quốc tế nên xác nhận trước liệu nước nhập khẩu có thỏa thuận tương đương hay không và dự trù chu kỳ chứng nhận (thường 3-6 tháng).
📝 Ví dụ
1. Chè chúng tôi xuất khẩu sang EU phải cung cấp chứng nhận hữu cơ EU (EU Organic), nếu không sẽ không thể thông quan, vui lòng sắp xếp kiểm tra nhà máy của tổ chức chứng nhận càng sớm càng tốt. (Giải thích: Trong hợp đồng xuất khẩu hoặc thư tín dụng, chứng nhận hữu cơ là chứng từ bắt buộc kèm theo, ảnh hưởng trực tiếp đến việc giải phóng hàng hóa.)
2. Do khách hàng Mỹ yêu cầu chứng nhận hữu cơ USDA, nhưng nhà máy chúng tôi chỉ có chứng nhận hữu cơ Trung Quốc, dẫn đến đơn hàng bị trễ hai tháng, đề nghị lần sau nộp đơn xin chứng nhận của thị trường mục tiêu trước. (Giải thích: Chứng nhận hữu cơ các nước không dùng chung, doanh nghiệp ngoại thương cần lập kế hoạch trước theo yêu cầu nước đến để tránh chậm trễ giao hàng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync