Kết quả kiểm nghiệm (Inspection Result) là ý kiến kết luận do tổ chức kiểm nghiệm bên thứ ba hoặc đại diện bên mua đưa ra sau khi kiểm tra hàng hóa, thường được thể hiện dưới dạng báo cáo kiểm nghiệm. Trong ngoại thương, kết quả kiểm nghiệm quyết định trực tiếp việc bên bán có thể thu tiền thuận lợi hay không, bên mua có thể chấp nhận hàng hóa hay không, và liệu có phát sinh khiếu nại hoặc trả hàng hay không. Các tình huống sử dụng bao gồm: kiểm nghiệm trước khi vận chuyển (PSI), kiểm nghiệm khi đến hàng, kiểm nghiệm trong quá trình sản xuất, v.v. Lưu ý: Kết quả kiểm nghiệm phải nêu rõ đạt/không đạt, mô tả khuyết tật, tiêu chuẩn lấy mẫu và căn cứ kiểm nghiệm; nếu không đạt, cần thỏa thuận điều khoản khắc phục, hạ cấp hoặc từ chối nhận hàng. Khác với 'Giấy chứng nhận kiểm nghiệm' (Inspection Certificate), kết quả kiểm nghiệm tập trung vào kết luận, còn giấy chứng nhận là văn bản chính thức; khác với 'Giấy chứng nhận chất lượng' (Quality Certificate), kết quả kiểm nghiệm có thể bao gồm nhiều khía cạnh như số lượng, đóng gói. Người hành nghề nên đảm bảo kết quả kiểm nghiệm phù hợp với tiêu chuẩn hợp đồng và lưu giữ hồ sơ bằng văn bản để phòng tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Theo kết quả kiểm nghiệm do SGS cấp, lô hàng này có 3% sai lệch màu sắc, không đạt tiêu chuẩn AQL 2.5 quy định trong hợp đồng, bên mua có quyền yêu cầu giảm giá hoặc trả hàng. (Giải thích kết quả kiểm nghiệm là căn cứ đánh giá chất lượng, làm phát sinh quyền khiếu nại.)
2. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy tất cả các hạng mục đều đạt, đề nghị quý khách sớm thu xếp vận chuyển và cấp giấy chứng nhận kiểm nghiệm. (Giải thích sau khi kết quả kiểm nghiệm đạt thì tiến hành các thủ tục tiếp theo.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync