Co rút

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong thuật ngữ ngoại thương, 'Hao hụt (Shrinkage)' chỉ sự giảm trọng lượng, thể tích hoặc số lượng của hàng hóa trong quá trình vận chuyển, lưu kho hoặc gia công do các yếu tố vật lý, hóa học hoặc tự nhiên, thường gặp ở hàng dệt may, nông sản, khoáng sản, v.v. Các tình huống sử dụng: 1) Trong thư tín dụng hoặc hợp đồng quy định điều khoản dung sai cho phép, tỷ lệ hao hụt là căn cứ để xác định lượng giao hàng thực tế; 2) Trong khiếu nại bảo hiểm, hao hụt là một trong những rủi ro được bảo hiểm; 3) Trong gia công thương mại, tỷ lệ hao hụt được dùng để tính định mức tiêu hao. Lưu ý: Hao hụt khác với thiếu hụt (Shortage), sau chỉ lượng giao hàng thực tế ít hơn số lượng trên vận đơn hoặc hóa đơn, có thể do trộm cắp, rò rỉ, v.v.; hao hụt là sự giảm tự nhiên do đặc tính của hàng hóa, thường có tỷ lệ được công nhận trong ngành. Khác biệt với 'Tổn thất (Loss)': Tổn thất có phạm vi rộng hơn, bao gồm tổn thất trong sản xuất, lưu kho, v.v.; hao hụt đặc biệt chỉ sự giảm do bay hơi nước, bay hơi, v.v. Người làm ngoại thương nên quy định rõ trong hợp đồng phạm vi cho phép của tỷ lệ hao hụt, phương pháp đo lường và trách nhiệm để tránh tranh chấp.

📝 Ví dụ

1. Theo hợp đồng, lô sợi bông này cho phép tỷ lệ hao hụt 3%, trọng lượng thực tế khi đến là 9.700 kg, phù hợp với điều khoản dung sai. (Giải thích: Tỷ lệ hao hụt là căn cứ cho phép giảm lượng, tránh việc người mua khiếu nại.) 2. Công ty bảo hiểm đã từ chối bồi thường thiệt hại do hao hụt tự nhiên của hàng hóa, vì đơn bảo hiểm không mua bảo hiểm tổn thất tự nhiên. (Giải thích: Hao hụt thuộc tổn thất tự nhiên, cần mua bảo hiểm bổ sung mới được bồi thường.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh