Biểu mẫu Ban giám sát bảo đảm chất lượng hợp đồng (Contract Quality Guarantee Supervisory Board Form) là một biểu mẫu chính thức được sử dụng trong thương mại quốc tế để ghi lại và xác nhận thành phần, trách nhiệm và sắp xếp công việc của ban giám sát bảo đảm chất lượng (hoặc cơ quan giám sát tương tự) theo hợp đồng. Thuật ngữ này thường gặp trong các hợp đồng thiết bị lớn, dự án kỹ thuật hoặc cung cấp dài hạn, trong đó bên mua hoặc chủ đầu tư thường yêu cầu thành lập một ban giám sát gồm đại diện hai bên, chịu trách nhiệm giám sát việc thực hiện hệ thống bảo đảm chất lượng sản phẩm, xử lý tranh chấp chất lượng và nghiệm thu. Các tình huống sử dụng bao gồm: sau khi ký hợp đồng, hai bên cần xác định danh sách thành viên ban giám sát, quy tắc nghị sự, tần suất kiểm tra, v.v., và sử dụng biểu mẫu này như phụ lục hoặc tài liệu độc lập. Lưu ý: Biểu mẫu này không phải là thuật ngữ thương mại quốc tế tiêu chuẩn (như Incoterms) mà là tài liệu quản lý hợp đồng, cần được sử dụng kết hợp với các điều khoản hợp đồng cụ thể; hiệu lực pháp lý của nó phụ thuộc vào thỏa thuận hợp đồng, nếu không được viện dẫn rõ ràng, có thể chỉ mang tính tham khảo. Khác với 'Giấy chứng nhận bảo đảm chất lượng' (Quality Guarantee Certificate), sau là tài liệu bảo đảm do bên bán đơn phương phát hành, trong khi biểu mẫu này nhấn mạnh cấu trúc quản trị giám sát chung của hai bên. Người làm thương mại nên đảm bảo nội dung biểu mẫu phù hợp với hợp đồng chính, tránh tranh chấp thực hiện do quyền hạn ban giám sát không rõ ràng.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 12 của hợp đồng, hai bên đã ký Biểu mẫu Ban giám sát bảo đảm chất lượng hợp đồng, xác định ban giám sát gồm hai đại diện bên mua và hai đại diện bên bán, họp mỗi quý một lần để xem xét hồ sơ chất lượng. (Giải thích: Dùng để thiết lập cơ chế giám sát, đảm bảo các điều khoản bảo đảm chất lượng được thực hiện.)
2. Trong dự án xuất khẩu thiết bị, bên bán cần nộp Biểu mẫu Ban giám sát bảo đảm chất lượng hợp đồng đã điền đầy đủ trước khi giao hàng, sau khi bên mua xác nhận, ban giám sát mới có thể bắt đầu thủ tục nghiệm thu cuối cùng. (Giải thích: Là điều kiện tiên quyết để nghiệm thu, thể hiện vai trò then chốt của biểu mẫu này trong quy trình.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync