Kiểm hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Kiểm hàng (Inspection of Goods) chỉ việc bên mua hoặc tổ chức kiểm định bên thứ ba được bên mua ủy thác tiến hành kiểm tra chất lượng, số lượng, bao bì của hàng hóa trước khi xếp hàng hoặc sau khi hàng đến, nhằm xác nhận xem hàng hóa có phù hợp với quy định trong hợp đồng hay không. Thường gặp trong các điều kiện thương mại như FOB, CIF, để đề phòng bên bán giao hàng kém chất lượng, bên mua thường sắp xếp kiểm hàng trước khi xếp hàng, chỉ sau khi kiểm hàng đạt yêu cầu mới được xếp lên tàu. Chi phí kiểm hàng thường do bên mua chịu, nhưng nếu hợp đồng quy định bên bán chịu thì theo quy định đó. Kiểm hàng và "kiểm nghiệm" (Inspection) thường được dùng lẫn lộn, nhưng kiểm hàng nhấn mạnh hơn vào việc kiểm tra thực địa trước khi xếp hàng, còn kiểm nghiệm có thể bao gồm kiểm tra cuối cùng sau khi hàng đến. Lưu ý: Tiêu chuẩn kiểm hàng phải được quy định rõ trong hợp đồng (như theo mẫu, theo quy cách); thời gian kiểm hàng cần khớp với lịch tàu, tránh chậm trễ; báo cáo kiểm hàng là căn cứ quan trọng để khiếu nại. Khác với "tái kiểm" (Re-inspection): Tái kiểm là việc bên mua kiểm tra lại sau khi hàng đến, còn kiểm hàng thường chỉ việc kiểm tra trước khi xếp hàng.

📝 Ví dụ

1. Bên mua ủy quyền cho SGS kiểm hàng lô quần áo này trước khi vận chuyển, chỉ sau khi kiểm hàng đạt yêu cầu mới được sắp xếp xếp hàng lên tàu. (Giải thích: Kiểm hàng trước khi vận chuyển, xếp hàng lên tàu sau khi đạt yêu cầu là quy trình phổ biến.) 2. Hợp đồng quy định: Bên bán phải thông báo cho bên mua trước 7 ngày để kiểm hàng, nếu kiểm hàng phát hiện chất lượng không phù hợp, bên mua có quyền yêu cầu giảm giá hoặc từ chối nhận hàng. (Giải thích: Nghĩa vụ thông báo kiểm hàng và hậu quả khi kiểm hàng không đạt yêu cầu.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh