Thông số kỹ thuật của khách hàng (Customer Specification) là tài liệu yêu cầu chi tiết do bên mua cung cấp về các chỉ tiêu kỹ thuật như hiệu suất sản phẩm, kích thước, vật liệu, quy trình, đóng gói. Trong ngoại thương, nó thường được dùng làm phụ lục hợp đồng hoặc thành phần của đơn hàng, là căn cứ để bên bán sản xuất, kiểm tra và giao hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm: sản phẩm tùy chỉnh, đơn hàng OEM/ODM, gia công theo bản vẽ và mẫu. Lưu ý: bên bán cần xem xét kỹ tính khả thi và chi phí của thông số, làm rõ quy trình xử lý thay đổi thông số và trách nhiệm; nếu thông số liên quan đến bằng sáng chế hoặc sở hữu trí tuệ, cần thỏa thuận trách nhiệm xâm phạm. Khác với 'tiêu chuẩn ngành', thông số khách hàng có tính độc quyền và bắt buộc, ưu tiên cao hơn tiêu chuẩn chung; so với 'mẫu', thông số là yêu cầu dạng văn bản, dữ liệu, còn mẫu là tham chiếu vật lý. Nếu thông số xung đột với các điều khoản khác của hợp đồng, thường lấy thông số làm chuẩn, nhưng cần ghi rõ trong hợp đồng. Ngoài ra, việc xác nhận thông số nên được thực hiện bằng văn bản, tránh thỏa thuận miệng gây tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng điều chỉnh khuôn theo yêu cầu dung sai trong thông số khách hàng, đảm bảo tất cả kích thước trong phạm vi ±0.1mm. (Giải thích: Trong khâu sản xuất, điều chỉnh quy trình theo thông số khách hàng.)
2. Chúng tôi đã nhận được thông số khách hàng của quý công ty, nhưng yêu cầu vật liệu đóng gói sử dụng nhựa phân hủy sinh học sẽ làm tăng chi phí 10%, xin xác nhận có chấp nhận không. (Giải thích: Trong giao tiếp thương mại, đưa ra phản hồi về chi phí đối với thông số khách hàng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync