Thiết bị bảo đảm chất lượng theo hợp đồng (Contract Quality Guarantee Equipment) là một thỏa thuận đặc biệt trong thương mại quốc tế đối với thiết bị lớn hoặc dự án trọn gói. Nó chỉ việc bên bán cam kết trong hợp đồng rằng nếu thiết bị không đạt hiệu suất hoặc gặp sự cố trong thời gian bảo hành chất lượng, họ sẽ cung cấp miễn phí thiết bị hoặc phụ tùng chuyên dụng để sửa chữa, thay thế hoặc nâng cấp. Thuật ngữ này thường gặp trong các dự án EPC, xuất khẩu dây chuyền sản xuất hoặc giao dịch máy móc giá trị cao, nhằm đảm bảo bên mua có thể nhận được hỗ trợ kỹ thuật kịp thời trong thời gian bảo hành, giảm rủi ro ngừng máy. Khi sử dụng cần lưu ý: 1) Xác định rõ thời điểm bắt đầu thời gian bảo hành (thường là sau nghiệm thu hoặc sau khi giao hàng); 2) Định nghĩa phạm vi 'thiết bị bảo đảm chất lượng' (ví dụ có bao gồm phần mềm, vật tư tiêu hao không); 3) Phân biệt với 'phụ tùng dự phòng': loại sau là các bộ phận hao mòn thông thường, còn thiết bị bảo đảm chất lượng tập trung hơn vào thiết bị khắc phục do vấn đề chất lượng gây ra; 4) Khác với 'tiền bảo hành', loại sau là bảo đảm tài chính, còn loại trước là bảo đảm vật chất. Hợp đồng cần liệt kê chi tiết danh mục thiết bị, thời gian phản hồi và bên chịu chi phí để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản thiết bị bảo đảm chất lượng theo hợp đồng, nếu dây chuyền sản xuất gặp sự cố bộ điều khiển lõi trong vòng 12 tháng sau nghiệm thu, bên bán phải cung cấp miễn phí bộ điều khiển cùng model và dụng cụ lắp đặt trong vòng 7 ngày. (Giải thích: Xác định rõ thời gian bảo hành, loại sự cố và nghĩa vụ của bên bán)
2. Bên mua yêu cầu mở rộng thiết bị bảo đảm chất lượng theo hợp đồng sang gói nâng cấp phần mềm để tự động nhận các bản vá tối ưu hiệu suất trong thời gian bảo hành. (Giải thích: Cho thấy phạm vi thiết bị bảo đảm chất lượng có thể được thương lượng mở rộng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync