Trong hoạt động ngoại thương, 'Đạt có điều kiện (Conditional Pass)' có nghĩa là sau khi bên mua hoặc bên kiểm nghiệm kiểm tra hàng hóa, mẫu hoặc chứng từ, mặc dù phát hiện có sự không phù hợp nhẹ hoặc rủi ro tiềm ẩn, nhưng cho phép thông qua hoặc chấp nhận với điều kiện phải thực hiện các biện pháp khắc phục cụ thể. Các tình huống thường gặp bao gồm: xác nhận mẫu, kiểm tra giữa kỳ sản xuất, kiểm tra trước khi xếp hàng, đánh giá chất lượng, v.v. Khi sử dụng thuật ngữ này, phải liệt kê rõ ràng nội dung cụ thể của 'điều kiện', như thời hạn khắc phục, khấu trừ tiền, làm lại, bổ sung chứng từ, kiểm tra lại bởi bên thứ ba, v.v., và thỏa thuận hậu quả khi không đạt điều kiện (như từ chối nhận hàng, khiếu nại). Lưu ý: 1) Điều kiện phải có thể định lượng và kiểm chứng, tránh diễn đạt mơ hồ; 2) Cần xác nhận bằng văn bản để ngăn ngừa tranh chấp sau này; 3) Khác với 'đạt', đạt có điều kiện không có nghĩa là hoàn toàn đạt yêu cầu; khác với 'không đạt', nó vẫn cho giao dịch cơ hội tiếp tục. So với 'đạt tạm thời', thuật ngữ sau có thể chỉ là trạng thái tạm thời, trong khi 'đạt có điều kiện' nhấn mạnh hơn vào việc phải hoàn thành hành động được chỉ định. Người làm ngoại thương nên điều chỉnh điều khoản hợp đồng, mốc thanh toán và sắp xếp logistics dựa trên điều này.
📝 Ví dụ
1. Nhân viên kiểm nghiệm của bên mua ghi chú trong báo cáo kiểm tra trước khi xếp hàng: "Hàng hóa có sự chênh lệch màu nhẹ, đạt có điều kiện, nhưng bên bán phải cung cấp phương án khắc phục trong vòng ba ngày làm việc và chịu chi phí kiểm tra lại bởi bên thứ ba." (Giải thích kết quả kiểm tra kèm điều kiện khắc phục và chi phí)
2. Chúng tôi nhận được email từ khách hàng: "Mẫu thử nghiệm đạt có điều kiện, điều kiện là lô hàng tiếp theo phải thay đổi vật liệu đóng gói sang loại có thể tái chế và cung cấp báo cáo SGS." (Giải thích xác nhận mẫu kèm điều kiện về đóng gói và chứng từ)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync