Số sê-ri

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Số sê-ri (Serial Number) là mã dùng để nhận diện duy nhất từng sản phẩm trong thương mại quốc tế, thường gồm chữ cái và chữ số, có tính duy nhất và khả năng truy xuất nguồn gốc. Khác với số lô (Batch Number), số sê-ri áp dụng cho từng sản phẩm riêng lẻ, còn số lô áp dụng cho cả lô sản phẩm. Các trường hợp sử dụng bao gồm: nhận diện sản phẩm điện tử, thiết bị máy móc, vật phẩm giá trị; dùng để truy xuất chất lượng, quản lý bảo hành, xác minh chống hàng giả, kiểm kê tồn kho và dịch vụ sau bán hàng. Lưu ý: Khi khai báo hải quan xuất khẩu, nếu sản phẩm có số sê-ri, cần ghi rõ ràng trên hóa đơn và phiếu đóng gói để hải quan kiểm tra; nếu số sê-ri không khớp với hợp đồng, có thể dẫn đến chậm thông quan hoặc trả hàng. Ngoài ra, số sê-ri phải tránh trùng lặp và tuân thủ quy định của nước nhập khẩu (ví dụ: yêu cầu truy xuất nguồn gốc của chứng nhận CE EU). Khác với SKU (đơn vị quản lý tồn kho): SKU là mã quản lý nội bộ, có thể tương ứng với nhiều số sê-ri; số sê-ri thì chính xác đến từng sản phẩm. Khác với Model (kiểu mẫu): Model đại diện cho thông số sản phẩm, số sê-ri đại diện cho cá thể cụ thể.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng đảm bảo số sê-ri của mỗi thiết bị khớp với phiếu đóng gói để hải quan thông quan nhanh chóng. (Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc số sê-ri khớp với chứng từ đối với thông quan) 2. Sau khi nhận hàng, chúng tôi phát hiện số sê-ri có dấu hiệu bị tẩy xóa, vui lòng cung cấp danh sách số sê-ri gốc để kiểm tra. (Giải thích: Việc tẩy xóa số sê-ri có thể gây tranh chấp về chất lượng hoặc tuân thủ, cần truy xuất hồ sơ gốc)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh