Mẫu đối ứng (Counter Sample) là mẫu mà bên bán sao chép hoặc cải tiến từ mẫu gốc (Original Sample) do bên mua cung cấp, sau đó gửi lại cho bên mua xác nhận. Tác dụng cốt lõi là xác nhận liệu bên bán có thể sản xuất theo yêu cầu của bên mua hay không, và lấy mẫu này làm căn cứ chất lượng cho lô hàng cuối cùng. Trường hợp sử dụng: thường gặp trong đơn hàng OEM/ODM, gia công theo mẫu, đặc biệt khi bên mua cung cấp mẫu nhưng bên bán không thể làm giống hoàn toàn, thông qua xác nhận mẫu hồi lại để xác định tiêu chuẩn chất lượng có thể chấp nhận. Lưu ý: ① Mẫu đối ứng chỉ có hiệu lực sau khi được bên mua xác nhận bằng văn bản, tránh tranh chấp chất lượng sau này; ② Cần ghi rõ 'Counter Sample' và lưu giữ hồ sơ xác nhận; ③ Nếu mẫu gốc của bên mua liên quan đến sở hữu trí tuệ, cần chú ý rủi ro xâm phạm. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Khác với 'mẫu gốc' (Original Sample), mẫu gốc là mẫu ban đầu do bên mua cung cấp; khác với 'mẫu tham khảo' (Reference Sample), mẫu tham khảo chỉ để tham khảo, không có tính ràng buộc; mẫu đối ứng có tính ràng buộc chất lượng theo hợp đồng, là cơ sở giao hàng của bên bán.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đã làm mẫu đối ứng theo mẫu gốc của quý khách, số CS-2024-01, xin xác nhận có thể dùng làm căn cứ chất lượng giao hàng cuối cùng hay không. (Giải thích: Bên bán chủ động cung cấp mẫu đối ứng và yêu cầu bên mua xác nhận)
2. Bên mua sau khi nhận mẫu đối ứng đã trả lời: Mẫu đối ứng đã được xác nhận, nhưng độ lệch màu cần được kiểm soát trong ΔE≤1,5, nếu không sẽ bị coi là không đạt. (Giải thích: Bên mua xác nhận mẫu đối ứng và bổ sung yêu cầu chất lượng cụ thể)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync