Bảng biện pháp bảo đảm chất lượng hợp đồng (Contract Quality Guarantee Measure Form) là tài liệu phụ lục trong hợp đồng ngoại thương dùng để làm rõ các biện pháp bảo đảm chất lượng cụ thể, phân chia trách nhiệm và quy trình thao tác. Nó thường là phần bổ sung cho phần chính của hợp đồng, liệt kê chi tiết các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng, phương pháp kiểm tra, tỷ lệ lấy mẫu, cách xử lý hàng không đạt, thời hạn bảo đảm chất lượng, điều kiện khiếu nại và cơ chế sửa chữa/đổi trả. Các tình huống sử dụng bao gồm giao dịch hàng hóa số lượng lớn, thiết bị máy móc, sản phẩm điện tử có yêu cầu chất lượng cao, đặc biệt khi bên mua yêu cầu bên bán cung cấp cam kết chất lượng có hệ thống. Lưu ý: Bảng này phải nhất quán với các điều khoản trong phần chính của hợp đồng, tránh xung đột; cần viện dẫn rõ ràng các tiêu chuẩn quốc tế (như ISO) hoặc thông số kỹ thuật do hai bên thỏa thuận; chú ý thỏa thuận về cơ quan kiểm tra, thời gian và địa điểm kiểm tra để tránh tranh chấp sau này. Khác biệt với các thuật ngữ khác: Nó khác với giấy bảo đảm chất lượng đơn thuần (Quality Guarantee), vì sau chỉ là cam kết đơn phương, còn bảng biện pháp này là quy tắc thao tác do hai bên thương lượng; cũng khác với giấy chứng nhận kiểm tra (Inspection Certificate), vì sau là chứng nhận kết quả kiểm tra của bên thứ ba cho lô hàng cụ thể. Người làm ngoại thương cần đảm bảo nội dung bảng này có thể thực thi, có thể kiểm chứng và lưu giữ hồ sơ liên quan.
📝 Ví dụ
1. Theo bảng biện pháp bảo đảm chất lượng hợp đồng, bên bán phải lấy mẫu 5% mỗi lô trước khi giao hàng và ủy thác SGS cấp báo cáo kiểm tra; nếu tỷ lệ không đạt vượt quá 2%, bên mua có quyền yêu cầu trả lại toàn bộ lô hàng hoặc giảm giá. (Giải thích: làm rõ tỷ lệ lấy mẫu, cơ quan kiểm tra và cách xử lý)
2. Hai bên thỏa thuận trong bảng biện pháp bảo đảm chất lượng hợp đồng rằng thời hạn bảo hành thiết bị là 12 tháng sau khi nghiệm thu; trong thời gian này, nếu hư hỏng do lỗi thiết kế, bên bán phải sửa chữa hoặc thay thế miễn phí trong vòng 7 ngày sau khi nhận thông báo. (Giải thích: quy định thời hạn bảo hành và thời gian phản hồi)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync