Biện pháp bảo đảm chất lượng hợp đồng (Contract Quality Guarantee Means) là thuật ngữ chung chỉ các biện pháp và điều khoản khác nhau được sử dụng trong hợp đồng thương mại quốc tế để đảm bảo hàng hóa do người bán giao phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng đã thỏa thuận. Mục đích cốt lõi là phân bổ rủi ro chất lượng giữa các bên giao dịch và cung cấp phương thức khắc phục cho người mua. Các biện pháp phổ biến bao gồm: tiền bảo đảm chất lượng (Performance Bond/Quality Retention), điều khoản kiểm tra (Inspection Clause), thời hạn khiếu nại chất lượng (Claim Period), chứng nhận kiểm tra của bên thứ ba (như SGS, BV), quyền trả lại/đổi hàng/yêu cầu bồi thường, điều khoản mềm về chất lượng trong thư tín dụng, v.v. Thường được sử dụng trong giao dịch các mặt hàng nhạy cảm về chất lượng như thiết bị máy móc, sản phẩm điện tử, hóa chất. Lưu ý: việc lựa chọn biện pháp cần phù hợp với đặc tính hàng hóa, số tiền, khả năng thương lượng của hai bên; cần làm rõ tiêu chuẩn kiểm tra, tổ chức kiểm tra, thời gian và địa điểm kiểm tra; tránh nhầm lẫn với 'thời hạn bảo hành chất lượng (Warranty Period)', vì thời hạn sau tập trung vào trách nhiệm sửa chữa sau bán hàng, còn thời hạn trước tập trung vào xác minh chất lượng trước giao dịch và khắc phục vi phạm. Khi kết hợp với 'phương thức thanh toán', cần chú ý tính độc lập của điều khoản thư tín dụng, tránh điều khoản mềm gây cản trở thanh toán.
📝 Ví dụ
1. Hợp đồng này quy định người bán phải cung cấp chứng nhận kiểm tra chất lượng do SGS cấp trước khi giao hàng, và giữ lại 5% giá trị hợp đồng làm tiền bảo đảm chất lượng, thanh toán trong vòng 30 ngày sau khi người mua nhận hàng và nghiệm thu đạt yêu cầu. (Giải thích: ví dụ này cho thấy việc sử dụng kết hợp hai biện pháp bảo đảm là chứng nhận kiểm tra chất lượng và tiền bảo đảm chất lượng.)
2. Nếu hàng hóa không phù hợp với quy cách hợp đồng trong thời hạn khiếu nại chất lượng (60 ngày sau khi đến cảng), người mua có quyền yêu cầu người bán đổi hàng hoặc yêu cầu bồi thường theo tỷ lệ khuyết tật, mọi chi phí kiểm tra do người bán chịu. (Giải thích: ví dụ này làm rõ việc áp dụng cụ thể thời hạn khiếu nại chất lượng và quyền yêu cầu bồi thường như các biện pháp bảo đảm chất lượng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync