Cường độ nén

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Cường độ nén (Compressive Strength) là giá trị ứng suất tối đa mà vật liệu chịu được dưới tác dụng của áp lực dọc trục để chống lại sự phá hủy (nghiền nát hoặc nứt vỡ), thường được đo bằng megapascal (MPa) hoặc pound trên inch vuông (psi). Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường xuất hiện trong mô tả thông số kỹ thuật của các sản phẩm như vật liệu xây dựng (ví dụ: bê tông, đá), kim loại, nhựa, vật liệu đóng gói (ví dụ: thùng carton, xốp). Các tình huống sử dụng bao gồm: phụ lục kỹ thuật của hợp đồng, báo cáo kiểm tra chất lượng, tài liệu hướng dẫn sản phẩm, chứng nhận kiểm tra theo yêu cầu thư tín dụng, v.v. Lưu ý: cần làm rõ tiêu chuẩn thử nghiệm (như ASTM C39, ISO 604) vì các tiêu chuẩn khác nhau (như kích thước mẫu, tốc độ gia tải) sẽ dẫn đến kết quả khác nhau; đồng thời cần phân biệt cường độ nén với khả năng chịu nén (thường bị nhầm lẫn, nhưng nói chính xác thì khả năng chịu nén là khả năng chống lại áp lực mà không bị phá hủy, còn cường độ nén là ứng suất giới hạn khi bị phá hủy), cường độ kéo, cường độ uốn, v.v. Người làm ngoại thương nên ghi rõ phương pháp thử nghiệm trong hợp đồng để tránh tranh chấp do tiêu chuẩn không thống nhất.

📝 Ví dụ

1. Theo phụ lục hợp đồng, cường độ nén của lô đá granite này phải không dưới 150 MPa và cần cung cấp báo cáo thử nghiệm ASTM C170. (Giải thích: làm rõ chỉ tiêu và tiêu chuẩn thử nghiệm, làm căn cứ giao hàng.) 2. Khách hàng khiếu nại cường độ nén của thùng carton không đủ, dẫn đến sụp đổ trong quá trình vận chuyển, vui lòng cung cấp báo cáo kiểm tra của bên thứ ba để chứng minh tuân thủ tiêu chuẩn ISTA. (Giải thích: dùng cho tình huống tranh chấp chất lượng và yêu cầu bồi thường.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh