Chỉ số IK

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Cấp IK (IK Rating) là tiêu chuẩn cấp bảo vệ chống va đập cơ học cho vỏ thiết bị do Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) ban hành, tên đầy đủ là IEC 62262, dùng để định lượng khả năng chống lại va đập cơ học từ bên ngoài của vỏ thiết bị điện. Cấp độ từ IK00 (không bảo vệ) đến IK10 (20 joule), số càng lớn thì khả năng chống va đập càng mạnh. Ứng dụng: trong ngoại thương thường thấy trong tài liệu kỹ thuật, hợp đồng mua bán và điều khoản kiểm tra chất lượng của các sản phẩm như đèn LED, tủ phân phối ngoài trời, tủ điều khiển công nghiệp, camera an ninh. Lưu ý: Cấp IK khác với cấp IP (chống bụi và nước), cấp trước nhắm vào va đập cơ học, cấp sau nhắm vào sự xâm nhập của chất rắn/chất lỏng; hai loại thường được ghi cùng nhau, không được nhầm lẫn. Ngoài ra, thử nghiệm cấp IK cần được thực hiện trong điều kiện cụ thể (như năng lượng búa đập, số lần đập), các tiêu chuẩn khác nhau (như IEC và EN) có thể có chút khác biệt, trước khi báo giá cần xác nhận tiêu chuẩn thử nghiệm và tổ chức chứng nhận mà khách hàng yêu cầu. So với các thuật ngữ chung như 'cấp chống va đập', cấp IK là chỉ số định lượng được tiêu chuẩn hóa và có thể kiểm chứng, tránh cam kết bằng lời nói.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng xác nhận cấp IK của đèn pha LED ngoài trời này có phải là IK08 không, nếu phải, vui lòng cung cấp báo cáo thử nghiệm của bên thứ ba để chúng tôi đáp ứng yêu cầu đấu thầu dự án chiếu sáng công cộng của khách hàng châu Âu. (Giải thích: Bên mua yêu cầu rõ ràng cấp IK và báo cáo thử nghiệm để phục vụ đấu thầu dự án.) 2. Hợp đồng quy định: Tất cả vỏ trạm sạc treo tường phải đạt IK10, nếu kiểm tra hàng đến phát hiện cấp IK không đạt, nhà cung cấp phải chịu chi phí trả hàng và làm lại. (Giải thích: Ghi cấp IK vào điều khoản hợp đồng làm căn cứ nghiệm thu chất lượng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh