gãy

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong lĩnh vực ngoại thương, 'Gãy vỡ' (Fracture) thường chỉ sự rạn nứt hoặc gãy vật lý xảy ra với hàng hóa trong quá trình vận chuyển, bốc dỡ hoặc lưu kho, đặc biệt phổ biến ở các mặt hàng giòn (như thủy tinh, gốm sứ, thiết bị chính xác) hoặc vật liệu kim loại. Thuật ngữ này khác với 'Hư hỏng' (Damage): hư hỏng bao gồm mọi hình thức tổn thất như trầy xước, móp méo, ẩm ướt; trong khi gãy vỡ đặc biệt chỉ việc vật thể bị tách thành hai hoặc nhiều mảnh do ứng suất vượt quá giới hạn bền. Các tình huống sử dụng: 1) Điều khoản chất lượng trong hợp đồng, cấm rõ ràng gãy vỡ; 2) Điều khoản mềm trong tín dụng thư, yêu cầu cung cấp chứng nhận không gãy vỡ; 3) Yêu cầu bảo hiểm, gãy vỡ thường được liệt kê trong phạm vi bảo hiểm của các rủi ro cụ thể (như rủi ro vỡ). Lưu ý: cần phân biệt 'gãy vỡ' với 'nứt' (Crack), loại sau có thể chưa tách hoàn toàn nhưng ảnh hưởng đến sử dụng; đồng thời cần làm rõ liệu gãy vỡ thuộc 'khuyết tật cố hữu' hay 'rủi ro vận chuyển'. Trong thương mại quốc tế, nếu hàng hóa bị gãy vỡ, người mua thường có thể viện dẫn Điều 35 của Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế để khiếu nại không phù hợp, nhưng cần chứng minh gãy vỡ không phải do thao tác không đúng của người mua.

📝 Ví dụ

1. Điều khoản hợp đồng: "Người bán phải đảm bảo tất cả đồ thủy tinh không có bất kỳ gãy vỡ nào trước khi vận chuyển, nếu không người mua có quyền từ chối nhận hàng và yêu cầu bồi thường." (Giải thích: Xác định rõ gãy vỡ là tình trạng chất lượng không đạt, trao quyền từ chối cho người mua.) 2. Thư khiếu nại: "Qua kiểm tra, 20% cốc gốm trong thùng số 3 bị gãy vỡ, do đóng gói không đúng cách gây ép trong quá trình vận chuyển, đề nghị quý công ty sớm sắp xếp gửi lại hoặc hoàn tiền." (Giải thích: Quy gãy vỡ cho vấn đề đóng gói, làm căn cứ khiếu nại.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh