Độ nhớt (Viscosity) là thước đo khả năng chống lại dòng chảy của chất lưu (chất lỏng hoặc khí), phản ánh độ lớn của lực ma sát nội tại. Trong ngoại thương, độ nhớt là chỉ tiêu chất lượng quan trọng của các sản phẩm như hóa chất, dầu bôi trơn, sơn, mực in, thực phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sản phẩm, quy trình gia công và khả năng ứng dụng. Các tình huống sử dụng bao gồm: bản đặc tả hợp đồng, báo cáo kiểm tra chất lượng, tài liệu hướng dẫn sản phẩm, điều khoản thư tín dụng, v.v. Lưu ý: 1) Xác định rõ điều kiện thử nghiệm như nhiệt độ, tốc độ cắt, vì độ nhớt thay đổi đáng kể theo nhiệt độ; 2) Thỏa thuận tiêu chuẩn thử nghiệm như ASTM D445, ISO 3104 để tránh tranh chấp do phương pháp khác nhau; 3) Phân biệt độ nhớt động lực (độ nhớt tuyệt đối, đơn vị Pa·s hoặc cP) và độ nhớt động học (đơn vị cSt), không được nhầm lẫn; 4) Phân biệt với các thuật ngữ như khối lượng riêng, độ đặc; độ nhớt nhấn mạnh tính lưu động, khối lượng riêng là tỷ lệ khối lượng trên thể tích, độ đặc thường là mô tả cảm quan. Người làm ngoại thương nên quy định chính xác phạm vi độ nhớt, phương pháp thử nghiệm và dung sai trong hợp đồng để tránh tranh chấp chất lượng khi giao hàng.
📝 Ví dụ
1. Hợp đồng quy định: Độ nhớt động học ở 40℃ của lô dầu bôi trơn này phải là 68 cSt ±5%, vui lòng cung cấp báo cáo kiểm tra của bên thứ ba. (Giải thích: Xác định rõ nhiệt độ, đơn vị, dung sai và yêu cầu kiểm tra để tránh tranh chấp.)
2. Khiếu nại của khách hàng: Độ nhớt của sơn nhận được cao hơn giá trị tiêu chuẩn, dẫn đến khả năng san phẳng kém khi thi công, yêu cầu trả hàng. (Giải thích: Độ nhớt vượt mức ảnh hưởng đến sử dụng, cần xử lý theo điều khoản chất lượng trong hợp đồng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync