Xác nhận mẫu hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Mẫu xác nhận (Confirmed Sample) là mẫu mà hai bên mua bán trong quá trình đàm phán giao dịch, được bên mua chấp nhận cuối cùng và ký xác nhận, làm căn cứ chất lượng cho việc sản xuất hàng loạt và giao hàng sau này của bên bán. Tình huống sử dụng: Thường sau khi mẫu được sửa đổi nhiều lần, bên mua hài lòng với mẫu và ký xác nhận, hoặc bên mua sau khi nhận mẫu ký lại nhãn 'Mẫu xác nhận'. Lưu ý: Mẫu xác nhận nên được lập thành ba bản, hai bên mua bán mỗi bên giữ một bản, bên thứ ba (như cơ quan kiểm định hàng hóa) lưu một bản; bên bán phải sản xuất hoàn toàn phù hợp với mẫu xác nhận, nếu không bên mua có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu bồi thường; mẫu xác nhận phải được bảo quản cẩn thận, làm căn cứ giải quyết tranh chấp chất lượng. Khác với 'Mẫu tham khảo' (Reference Sample): Mẫu tham khảo chỉ cung cấp tham khảo chất lượng, không làm căn cứ giao hàng; mẫu xác nhận có hiệu lực ràng buộc pháp lý, là cốt lõi của điều khoản chất lượng hợp đồng. Khác với 'Mẫu gốc' (Original Sample), mẫu gốc là mẫu bên bán cung cấp ban đầu, có thể chưa được bên mua xác nhận. Do đó, trong ngoại thương cần phân biệt rõ ràng để tránh nhầm lẫn.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng ký lại mẫu xác nhận càng sớm càng tốt để chúng tôi sắp xếp sản xuất hàng loạt. (Giải thích: Bên bán thúc giục bên mua ký mẫu xác nhận để bắt đầu sản xuất hàng loạt.) 2. Sau khi nhận mẫu, bên mua ký tên và ghi ngày tháng trên mẫu xác nhận, đồng thời giữ lại một bản sao. (Giải thích: Thể hiện quy trình thao tác tiêu chuẩn của bên mua đối với mẫu xác nhận, đảm bảo hai bên mỗi bên giữ một bản.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh