Bảng nguyên tắc bảo đảm chất lượng hợp đồng là tài liệu bảng biểu tiêu chuẩn hóa được sử dụng trong hợp đồng ngoại thương để quy định một cách hệ thống các điều khoản bảo đảm chất lượng hàng hóa, thường được sử dụng như phụ lục hợp đồng hoặc tài liệu độc lập. Nội dung cốt lõi bao gồm: thời hạn bảo đảm chất lượng, tiêu chuẩn kiểm tra (như ISO, ASTM), phương pháp lấy mẫu, cách xử lý hàng không đạt chuẩn, thời hạn khiếu nại và phân chia trách nhiệm, v.v. Thường được sử dụng trong các giao dịch thiết bị máy móc, sản phẩm điện tử, hàng hóa số lượng lớn có yêu cầu cao về độ ổn định chất lượng. Lưu ý: Bảng này cần nhất quán với các điều khoản của hợp đồng chính, tránh xung đột; cần viện dẫn rõ ràng các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến hoặc tiêu chuẩn được hai bên công nhận; điểm bắt đầu tính thời hạn bảo đảm chất lượng (như ngày giao hàng, ngày đến hoặc ngày nghiệm thu) phải rõ ràng. Khác biệt với các thuật ngữ khác: Nó khác với giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng đơn thuần (tập trung vào kết quả kiểm tra một lần), mà là cam kết chất lượng mang tính hệ thống bao trùm toàn bộ thời hạn bảo đảm; cũng khác với giấy bảo đảm chất lượng (thiên về tuyên bố đơn phương), bảng nguyên tắc nhấn mạnh hơn vào các thủ tục và nguyên tắc do hai bên thỏa thuận.
📝 Ví dụ
1. Khi ký kết hợp đồng xuất khẩu thiết bị trọn bộ, hai bên đã ký bảng nguyên tắc bảo đảm chất lượng hợp đồng, thỏa thuận rằng trong vòng 12 tháng sau khi nghiệm thu thiết bị, nếu xảy ra hỏng hóc do lỗi thiết kế, bên bán phải sửa chữa hoặc thay thế miễn phí. (Giải thích: Làm rõ điểm bắt đầu thời hạn bảo đảm và phạm vi trách nhiệm)
2. Đối với một lô thép xuất khẩu, bên mua yêu cầu lấy mẫu kiểm tra theo bảng nguyên tắc bảo đảm chất lượng hợp đồng; nếu tỷ lệ không đạt chuẩn vượt quá 2%, bên bán phải chịu chi phí vận chuyển trả lại và trả tiền phạt vi phạm hợp đồng. (Giải thích: Thể hiện cách xử lý hàng không đạt chuẩn và hậu quả vi phạm)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync