Nhân viên khai báo kiểm dịch (Inspection Declarant) là chuyên viên đã đăng ký với Tổng cục Hải quan (trước đây là cơ quan kiểm dịch xuất nhập cảnh), đại diện cho doanh nghiệp của mình để thực hiện thủ tục khai báo kiểm dịch đối với hàng hóa, phương tiện vận tải, nhân viên xuất nhập cảnh. Được sử dụng chủ yếu khi xuất nhập khẩu hàng hóa thuộc diện kiểm tra pháp định, sản phẩm động thực vật, thực phẩm và mỹ phẩm, cần khai báo kiểm dịch với hải quan (trước đây là bộ phận kiểm dịch). Nhân viên khai báo kiểm dịch chịu trách nhiệm chuẩn bị chứng từ, điền tờ khai, phối hợp kiểm tra và nhận giấy chứng nhận. Lưu ý: Nhân viên khai báo kiểm dịch phải có chứng chỉ hành nghề, không được cho mượn danh tính, cần nắm rõ quy định mới nhất và điều kiện giám sát tương ứng với mã HS, nếu không có thể dẫn đến hàng hóa bị lưu giữ tại cảng hoặc bị phạt. Khác biệt với nhân viên khai báo hải quan: Nhân viên khai báo hải quan chịu trách nhiệm khai báo hải quan (thuế, giấy phép, v.v.), nhân viên khai báo kiểm dịch chuyên về khai báo kiểm dịch, hai chức trách khác nhau nhưng thường phải phối hợp. Với sự hợp nhất giữa hải quan và kiểm dịch, chức năng của nhân viên khai báo kiểm dịch đã dần được tích hợp vào quy trình thông quan, nhưng thuật ngữ vẫn được sử dụng trong thực tiễn ngoại thương.
📝 Ví dụ
1. Nhân viên khai báo kiểm dịch của công ty chúng tôi, anh Vương, hôm nay đến hải quan để làm thủ tục kiểm dịch cho lô trái cây xuất khẩu này, đảm bảo đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thực vật của nước nhập khẩu. (Giải thích: Nhân viên khai báo kiểm dịch chịu trách nhiệm khai báo trái cây xuất khẩu, đảm bảo tuân thủ yêu cầu kiểm dịch.)
2. Do sự sơ suất của nhân viên khai báo kiểm dịch, thông tin xuất xứ bị bỏ sót, khiến lô thiết bị nhập khẩu này không thể thông quan kịp thời, phát sinh thêm phí lưu container. (Giải thích: Sai sót của nhân viên khai báo kiểm dịch dẫn đến chậm trễ thông quan, nhấn mạnh tầm quan trọng của chức trách.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync